Snarl up là gì? Tất tần tật về Snarl up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Snarl up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 334 26/04/2025


Snarl up

I. Định nghĩa Snarl up

Snarl up: Vướng

Snarl up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Snarl (động từ): nghĩa là rối tung, rối rắm, bị kẹt hoặc gây cản trở.

  • Up (phó từ): thêm vào để nhấn mạnh việc hoàn toàn bị rối hoặc bị tắc nghẽn

→Snarl up có hai nghĩa phổ biến:

  • (Về giao thông): Làm cho kẹt xe, tắc nghẽn nghiêm trọng.

  • (Nghĩa bóng): Làm cho một vấn đề hoặc tình huống trở nên rối rắm, khó gỡ.

Ví dụ:

My line was all SNARLED UP after I caught that last fish. Lưới của tôi bị vướng ngay sau khi tôi bắt mẻ cá cuối cùng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Snarl up

1. Cấu trúc

S + snarl up + something

hoặc Something + is snarled up

  • Có thể dùng ở dạng chủ động hoặc bị động.

  • Tân ngữ thường là: traffic, plans, wires, situation, v.v.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn mô tả sự tắc nghẽn giao thông.

  • Dùng trong tình huống mọi thứ rối tung lên, không thể hoạt động trơn tru.

  • Thường gặp trong báo chí, tin tức giao thông, hoặc mô tả tình huống căng thẳng, phức tạp.

Ví dụ:

  • An accident on the highway snarled up traffic for hours.
    → Một vụ tai nạn trên đường cao tốc đã làm tắc nghẽn giao thông hàng giờ liền.

  • The cables got snarled up behind the desk.
    → Những sợi cáp bị rối tung sau bàn làm việc.

  • Negotiations were snarled up by political disagreements.
    → Các cuộc đàm phán bị đình trệ do bất đồng chính trị.

  • The city center was completely snarled up during rush hour.
    → Trung tâm thành phố bị kẹt cứng hoàn toàn trong giờ cao điểm.

  • Everything got snarled up when the computer system crashed.
    → Mọi thứ trở nên rối tung khi hệ thống máy tính sập.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Snarl up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
jam up làm tắc nghẽn The printer is jammed up again. → Máy in lại kẹt giấy rồi.
tie up làm kẹt, làm chậm Traffic was tied up for miles. → Giao thông kẹt hàng dặm.
mess up làm rối tung, làm hỏng He messed up the plan. → Anh ta làm hỏng kế hoạch.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
clear up dọn dẹp, giải quyết, thông thoáng The traffic cleared up by evening. → Đến chiều thì giao thông thông thoáng lại.
untangle gỡ rối I finally untangled the wires. → Cuối cùng tôi cũng gỡ rối được dây.
smooth out làm mượt, làm êm đẹp We need to smooth out the process. → Chúng ta cần làm trơn tru quy trình này.

1 334 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: