Catch at là gì? Tất tần tật về catch at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Catch at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 735 06/05/2025


Catch at

I. Định nghĩa Catch at

catch at: Bắt lấy, nắm lấy cái gì

Catch at là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Catch (động từ): bắt, chụp, nắm lấy

  • At (giới từ): chỉ hướng tới, tiếp cận

→ Catch at có nghĩa: cố gắng nắm lấy, với lấy một cách nhanh chóng, thường là trong tình huống khẩn cấp, bất ngờ hoặc tuyệt vọng.

Ví dụ:

She caught at my sleeve as I was leaving and said she needed to talk to me. (Cô ta chúng lấy tay áo tôi khi tôi rời đi và nói rằng cô ta cần nói chuyện với tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Catch at

1. Cấu trúc

Catch at + danh từ

→ Danh từ là vật thể, cơ hội, tay ai đó, lời nói, hy vọng…

2. Cách sử dụng

Dùng khi ai đó:

  • Cố gắng bắt lấy một vật đang rơi hoặc chuyển động

  • Với tay trong tuyệt vọng (nghĩa bóng)

  • Nắm lấy một cơ hội nhỏ, dù mong manh

Thường mang sắc thái gấp gáp, bất ngờ, không kiểm soát.

Ví dụ:

  • She caught at the railing to stop herself from falling.
    → Cô ấy chụp lấy lan can để không bị ngã.

  • He caught at her hand as she tried to walk away.
    → Anh ấy vội nắm lấy tay cô khi cô định bỏ đi.

  • The man caught at the branch as he slipped.
    → Người đàn ông với lấy cành cây khi trượt chân.

  • She caught at his words, hoping he meant more than he said. (nghĩa bóng)
    → Cô ấy bám vào lời nói của anh, hy vọng anh có ý nhiều hơn lời nói.

  • Drowning in despair, he caught at any sign of hope. (nghĩa bóng)
    → Trong tuyệt vọng, anh ấy nắm lấy bất kỳ tia hy vọng nào.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Catch at

1. Từ đồng nghĩa

  • Grasp at: với lấy, cố bắt

  • Reach for: với tay lấy

  • Clutch at: bấu víu

  • Snatch at: chộp lấy

2. Từ trái nghĩa

  • Let go of: buông ra

  • Miss: trượt mất

  • Ignore: phớt lờ (với nghĩa bóng)

1 735 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: