Pin on là gì? Tất tần tật về Pin on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pin on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 500 18/04/2025


Pin on

I. Định nghĩa Pin on

Pin on: Đổ lỗi cho ai đó

Pin on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pin → có nghĩa là ghim, đính, gắn.

  • Giới từ: On → mang ý nghĩa "vào", "lên" một vật hoặc một người.

→ Pin on có 2 nghĩa phổ biến:

  • Ghim cái gì đó lên một vật hoặc người nào đó (nghĩa đen).

  • Đổ lỗi hoặc quy trách nhiệm cho ai đó về điều gì đó (nghĩa bóng, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).

Ví dụ:

The police tried to PIN the crime ON him. Cảnh sát cố đổ tội cho anh ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pin on

1. Cấu trúc

S + pin + something + on + someone/something

(Ví dụ: They pinned the blame on the new employee.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả hành động gắn vật gì lên ai đó (ghim huy hiệu, gắn hoa).

  • Hoặc để nói về việc quy lỗi, buộc tội ai đó (đặc biệt là khi người đó không làm).

Ví dụ:

  • She pinned the flower on his jacket before the prom.
    → Cô ấy ghim bông hoa lên áo khoác của anh ấy trước buổi dạ hội.

  • They tried to pin the accident on the driver.
    → Họ cố gắng đổ lỗi vụ tai nạn cho người lái xe.

  • He pinned the badge on his chest with pride.
    → Anh ấy tự hào ghim chiếc huy hiệu lên ngực.

  • Don’t try to pin this mistake on me.
    → Đừng cố đổ lỗi sai lầm này cho tôi.

  • The manager pinned the responsibility on the junior staff.
    → Quản lý đã đổ trách nhiệm lên nhân viên cấp dưới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pin on

1. Từ đồng nghĩa

  • Blame (for) → đổ lỗi
    They blamed her for the failure.
    → Họ đổ lỗi cho cô ấy về sự thất bại.

  • Accuse → buộc tội
    He was accused of lying.
    → Anh ta bị buộc tội nói dối.

2. Từ trái nghĩa

  • Take responsibility → nhận trách nhiệm
    She took full responsibility for the mistake.
    → Cô ấy đã nhận hoàn toàn trách nhiệm cho lỗi đó.

  • Clear of blame → minh oan
    The evidence cleared him of any blame.
    → Bằng chứng đã minh oan cho anh ấy.

1 500 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: