Close off là gì? Tất tần tật về close off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Close off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 592 07/05/2025


Close off

I. Định nghĩa Close off

close off: Chặn không cho ai vào một nơi nào đó

Close off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Close (động từ): đóng, ngăn lại

  • Off (phó từ): mang nghĩa tách biệt, ngăn chặn

→ Close off mang các nghĩa chính sau:

  • Chặn đường, ngăn không cho vào hoặc qua lại (nghĩa đen – thường dùng cho đường sá, lối đi, khu vực…)

  • Cách ly, cô lập, hoặc ngăn không tiếp xúc (nghĩa bóng – về cảm xúc, mối quan hệ, hoặc thông tin)

Ví dụ:

The police closed the road off after the explosion. (Cảnh sát chặn con đường sau khi có tiếng nổ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Close off

1. Cấu trúc

  • Close off + something (đường, khu vực, cảm xúc, ý tưởng...)

  • Be/get closed off (bị động)

2. Cách sử dụng

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh giao thông, khẩn cấp, công trình xây dựng, hoặc để mô tả con người khép kín, không chia sẻ cảm xúc.

Ví dụ:

  • Police closed off the street after the accident.
    (Cảnh sát đã chặn đường sau vụ tai nạn.)

  • They closed off the park for maintenance.
    (Họ đóng cửa công viên để bảo trì.)

  • The highway was closed off due to heavy flooding.
    (Đường cao tốc bị chặn vì lũ lớn.)

  • She tends to close off emotionally when under stress.
    (Cô ấy có xu hướng khép mình về mặt cảm xúc khi bị căng thẳng.)

  • The country closed itself off from the outside world for decades.
    (Đất nước đã tự cô lập khỏi thế giới bên ngoài trong nhiều thập kỷ.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Close off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Block off Chặn, ngăn đường
Seal off Niêm phong, cách ly
Shut off Tắt, ngăn lại
Barricade Dựng rào chắn, phong tỏa
Isolate Cô lập

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Open up Mở ra, khai thông
Allow access Cho phép tiếp cận
Unblock Thông, mở lại
Connect Kết nối

1 592 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: