Cut in là gì? Tất tần tật về cut in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cut in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 576 08/05/2025


Cut in

I. Định nghĩa Cut in

cut in: Bắt đầu vận hành/ Chen ngang sau khi đã vượt (xe ô tô)/ Nói xen vào/ Chia cho ai một phần lợi tức (trong kinh doanh); chia phần

Cut in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cut – nghĩa là cắt, chặt, chia.

  • Giới từ/phrasal particle: in – trong ngữ cảnh này, in mang nghĩa vào giữa, chen vào.

→Cut in có thể mang một số nghĩa tùy vào ngữ cảnh, bao gồm:

  • Chen ngang, cắt lời – khi một người ngừng lời hoặc can thiệp vào cuộc trò chuyện của người khác.

  • Can thiệp vào công việc, hành động của người khác – xâm nhập vào một tình huống mà không được mời gọi.

  • (Trong giao thông) – vượt lên trước xe khác một cách đột ngột, thường là khi lái xe vào giữa làn đường của xe khác.

  • (Trong âm nhạc) – khi một nhạc cụ hoặc giọng hát bắt đầu tham gia vào một bản nhạc.

Ví dụ:

The fans cut in when the engine starts getting too hot. (Các chiếc quạt bắt đầu chạy khi động cơ bắt đầu trở nên quá nóng.)

A car cut in and nearly caused an accident. (Một chiếc xe ô tô bất chợt chen ngang và suýt gây ra một vụ tai nạn.)

We were having a conversation when he came up and cut in. (Chúng tôi đang có một cuộc nói chuyện thì anh ta đến và nói xen vào.)

We had to cut the police in on the deal to avoid trouble. (Chúng ta phải chia phần cho cảnh sát trong vụ làm ăn này để tránh rắc rối.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cut in

1. Cấu trúc

  • cut in on somebody/something – chen ngang vào ai đó/điều gì đó.

  • cut in (while somebody is speaking) – cắt ngang khi ai đó đang nói.

  • cut in (in traffic) – cắt ngang, vượt lên trong giao thông.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi một người đột ngột ngắt lời, hoặc can thiệp vào một cuộc trò chuyện hoặc tình huống.

  • Dùng trong ngữ cảnh giao thông khi xe vượt lên một cách đột ngột và không an toàn.

  • Cũng có thể dùng trong các tình huống khác như âm nhạc, khi một phần của bài hát hoặc nhạc cụ tham gia vào phần còn lại.

Ví dụ:

  • He always cuts in when someone else is speaking, which annoys me.
    → Anh ấy luôn chen ngang khi người khác đang nói, điều này làm tôi khó chịu.

  • Don’t cut in on people when they are having a conversation.
    → Đừng cắt lời người khác khi họ đang trò chuyện.

  • The car cut in and almost caused an accident.
    → Chiếc xe cắt ngang và suýt gây ra tai nạn.

  • She was about to explain her idea, but he cut in with his own opinion.
    → Cô ấy chuẩn bị giải thích ý tưởng của mình, nhưng anh ta chen ngang với ý kiến của mình.

  • The new singer cut in beautifully during the performance.
    → Ca sĩ mới đã tham gia rất đẹp trong suốt buổi biểu diễn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cut in

1. Từ đồng nghĩa

  • interrupt – ngắt lời, cắt ngang

  • break in – xen vào, cắt ngang

  • intrude – xâm phạm, làm phiền

2. Từ trái nghĩa

  • wait your turn – chờ đến lượt

  • respect – tôn trọng, không làm phiền

  • let someone speak – để ai đó nói

1 576 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: