Cop it là gì? Tất tần tật về cop it

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cop it  từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 473 08/05/2025


Cop it

I. Định nghĩa Cop it

cop it: Gặp rắc rối

Cop it là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: cop → nhận, lấy, đối mặt

  • Phó từ: it → ám chỉ hành động hoặc tình huống cụ thể nào đó

→ Cop it có nghĩa là:

  • Chịu đựng sự phê bình, chỉ trích hoặc trừng phạt vì hành động của mình.

  • Nhận một hình phạt, đặc biệt là khi làm điều gì sai.

Ví dụ:

They really copped it when they got caught shoplifting. (Họ thực sự gặp rắc rối khi họ bị tóm khi ăn cắp ở cửa hàng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cop it

1. Cấu trúc

  • cop it (thường là ở thể không có tân ngữ)

  • cop it from someone (nhận từ ai đó)

2. Cách sử dụng

  • Cụm này thường được dùng trong các tình huống tiêu cực, khi ai đó bị phạt hoặc bị chỉ trích vì một hành động nào đó.

  • Được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, thông thường trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

  • He really copped it for being late to the meeting.
    → Anh ấy bị chỉ trích rất nhiều vì đến muộn cuộc họp.

  • She copped it from her parents for failing the exam.
    → Cô ấy bị bố mẹ trách mắng vì không đậu kỳ thi.

  • I had to cop it when I made that mistake.
    → Tôi phải chịu đựng hậu quả khi mắc phải sai lầm đó.

  • The team copped it from the coach after their poor performance.
    → Cả đội bị huấn luyện viên mắng vì màn trình diễn kém.

  • He copped it for not following the rules at work.
    → Anh ấy bị phê bình vì không tuân theo quy định ở công ty.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cop it

1. Từ đồng nghĩa

  • get into trouble → gặp rắc rối

  • face the music → đối mặt với hậu quả

2. Từ trái nghĩa

  • get away with → thoát khỏi hình phạt

  • escape punishment → tránh được sự trừng phạt

1 473 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: