Stop up là gì? Tất tần tật về Stop up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stop up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 613 28/04/2025


Stop up

I. Định nghĩa Stop up

Stop up: Thức muộn / Chặn một cái gì đó

Stop up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stop (động từ): dừng lại

  • Up (phó từ): lên, hết, hoặc kết thúc

→Stop up có thể có nghĩa trong một số tình huống nhất định:

  • Dừng lại cho đến khi hoàn thành một hành động: Trong một số ngữ cảnh, "stop up" có thể được sử dụng khi nói về việc dừng lại trong quá trình làm một điều gì đó.

  • Khóa hoặc bịt kín một cái gì đó: "Stop up" có thể được dùng khi bạn dùng vật gì đó để bịt kín, chẳng hạn như bịt một cái lỗ hoặc miệng của một vật gì đó.

Ví dụ:

I STOPPED UP last night watching the film. Tôi thức muộn tối qua để xem phim.

I STOPPED UP the bottle with a cork. Tôi chặn cái chai với một nút bần.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stop up

1. Cấu trúc

  • Stop up (a hole) = bịt kín một cái lỗ.

  • Stop up (a space) = ngừng hoặc bịt kín không gian nào đó.

2. Cách sử dụng

  • Bịt kín: Bạn có thể sử dụng "stop up" khi nói về việc bịt kín một lỗ hoặc một chỗ trống.

  • Dừng lại khi làm một hành động: Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể chỉ việc ngừng làm gì đó khi đã hoàn thành mục tiêu.

Ví dụ:

  • She stopped up the hole in the wall with some plaster.
    → Cô ấy bịt kín cái lỗ trên tường bằng một ít vữa.

  • We had to stop up the chimney to prevent the smoke from coming in.
    → Chúng tôi phải bịt kín ống khói để ngăn khói vào nhà.

  • He stopped up working on the project when it was finished.
    → Anh ấy dừng lại khi công việc đã hoàn thành.

  • They stopped up the leaky pipe with some tape.
    → Họ đã bịt kín ống nước bị rò rỉ bằng băng dính.

  • I stopped up all night to finish my report.
    → Tôi thức cả đêm để hoàn thành báo cáo của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stop up

1. Từ đồng nghĩa

  • Block up – bịt kín, làm tắc nghẽn

  • Seal up – bịt kín, niêm phong

  • Plug up – bịt kín, chặn lại

2. Từ trái nghĩa

  • Open up – mở ra

  • Unblock – làm thông, làm hết tắc nghẽn

1 613 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: