Flounce out là gì? Tất tần tật về flounce out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Flounce out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 590 04/03/2025


Flounce out

I. Định nghĩa Flounce out

flounce out: Rời đi một cách giận dữ

Flounce out là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Flounce (động từ): có nghĩa là đi hoặc di chuyển một cách hùng hổ, mạnh mẽ, thường đi kèm với cảm xúc giận dữ hoặc không hài lòng. Hành động này thường thể hiện sự bất mãn.

Out (phó từ): có nghĩa là "ra ngoài", "rời đi" hoặc "thoát ra".

→Flounce out có nghĩa là rời đi một cách tức giận, hùng hổ hoặc đầy kiêu ngạo, thường là khi ai đó không hài lòng với tình huống nào đó hoặc cảm thấy bị xúc phạm. Nó thường đi kèm với hành động đi nhanh hoặc một cử chỉ đầy quyết đoán.

Ví dụ:

He flounced out when the press started criticising him. (Anh ấy rời đi giận dữ khi đám đông bắt đầu chỉ trích anh ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Flounce out

1. Cấu trúc

Flounce out + (địa điểm hoặc nơi chốn) (chỉ nơi mà người đó rời đi từ đó).

Ví dụ: "She flounced out of the room after hearing the news." (Cô ấy giận dữ bỏ ra khỏi phòng sau khi nghe tin đó).

2. Cách sử dụng

* Flounce out được dùng khi miêu tả hành động rời đi nhanh chóng và mạnh mẽ, thường là trong trạng thái giận dữ, thất vọng hoặc không hài lòng. Cụm từ này thể hiện sự tức giận hoặc bực bội, và người rời đi có thể làm điều đó một cách kịch tính.

Ví dụ: "He flounced out of the meeting when his proposal was rejected." (Anh ta bỏ đi khỏi cuộc họp khi đề xuất của mình bị từ chối).

* Đây là hành động không chỉ đơn giản là bỏ đi, mà còn là một cách thức ra ngoài đầy quyết đoán và có thể làm cho những người khác chú ý.

Ví dụ:

"She flounced out of the restaurant after the waiter made a rude comment." (Cô ấy bỏ đi khỏi nhà hàng sau khi nhân viên phục vụ có lời nhận xét thô lỗ).

"After the argument, she flounced out of the room in a huff." (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy giận dữ bỏ ra khỏi phòng).

"He flounced out of the office, refusing to speak to anyone." (Anh ta bỏ đi khỏi văn phòng, không chịu nói chuyện với ai).

"She flounced out of the party after her ex showed up with a new girlfriend." (Cô ấy bỏ đi khỏi bữa tiệc khi bạn trai cũ của cô ấy đến với bạn gái mới).

"The actress flounced out of the interview when the questions became too personal." (Nữ diễn viên bỏ đi khỏi cuộc phỏng vấn khi các câu hỏi trở nên quá riêng tư).

"He flounced out of the meeting, frustrated that no one was listening to his ideas." (Anh ta bỏ đi khỏi cuộc họp, bực bội vì không ai lắng nghe ý tưởng của mình).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Flounce out

1. Từ đồng nghĩa

Storm out (bỏ đi giận dữ)

Walk out (rời đi, bỏ đi)

Exit angrily (ra ngoài tức giận)

Leave in a huff (rời đi với sự tức giận)

March out (rời đi một cách mạnh mẽ, quyết đoán)

2. Từ trái nghĩa

Stay calm (giữ bình tĩnh)

Remain (ở lại)

Sit tight (ngồi yên, không di chuyển)

Stay composed (giữ vững thái độ)

Wait patiently (chờ đợi kiên nhẫn)

1 590 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: