Lose out là gì? Tất tần tật về Lose out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lose out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 572 16/04/2025


Lose out

I. Định nghĩa Lose out

Lose out: Ở một mức bất lợi nào đó

Lose out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • lose (động từ): mất, thua, thất bại

  • out (trạng từ): nhấn mạnh kết quả tiêu cực, hoàn toàn

→ Định nghĩa Lose out: Không đạt được lợi ích, mất cơ hội, hoặc chịu thiệt thòi do người khác giành mất phần tốt hơn.

Ví dụ:

Many people LOST OUT when the new regulations were enforced. Nhiều người cảm thấy bất lợi khi mà các quy định mới được ban hành.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Lose out

1. Cấu trúc

S + lose(s)/lost + out (on sth / to sb)

Các biến thể:

  • lose out on sth = bỏ lỡ cơ hội có được điều gì

  • lose out to sb = thua ai, bị ai đó lấy mất cơ hội

2. Cách sử dụng

Dùng khi nói ai đó không có được điều mong muốn, bị thiệt, đặc biệt trong cạnh tranh hoặc chọn lựa

Ví dụ:

  • Many small businesses lost out during the pandemic.
    → Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã bị thiệt hại trong đại dịch.

  • If you don’t apply now, you could lose out on a great opportunity.
    → Nếu bạn không nộp đơn ngay, bạn có thể bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời.

  • She lost out to a more experienced candidate.
    → Cô ấy bị thua trước một ứng viên giàu kinh nghiệm hơn.

  • We lost out on the contract because our bid was too high.
    → Chúng tôi mất hợp đồng vì giá thầu đưa ra quá cao.

  • He felt like he was losing out compared to his coworkers.
    → Anh ấy cảm thấy mình đang bị thua thiệt so với đồng nghiệp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lose out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
miss out (on) You’ll miss out on the fun if you don’t come. Bạn sẽ bỏ lỡ niềm vui nếu không đến.
be defeated We were defeated in the final round. Chúng tôi bị đánh bại ở vòng cuối.
forfeit He forfeited his chance by arriving late. Anh ấy mất cơ hội vì đến trễ.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
gain She gained a lot of experience from the trip. Cô ấy thu được nhiều kinh nghiệm từ chuyến đi.
win We won the contract over our competitors. Chúng tôi giành được hợp đồng trước đối thủ.
take advantage (of) He took advantage of every opportunity. Anh ấy tận dụng mọi cơ hội.

1 572 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: