Throw yourself at là gì? Tất tần tật về Throw yourself at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Throw yourself at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 497 12/04/2025


Throw yourself at

I. Định nghĩa Throw yourself at

Throw yourself at: Nói rõ rằng bạn bị thu hút bởi ai đó

Throw yourself at là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Throw (động từ): ném, quăng.

  • Yourself (đại từ phản thân): bản thân bạn.

  • At (giới từ): vào, hướng về.

  • Throw yourself at mang nghĩa là hành động nhiệt tình, hết mình với ai đó, hoặc có thể chỉ một hành động cố gắng thu hút sự chú ý của ai đó, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình cảm hoặc lãng mạn.

→Throw yourself at có thể có hai nghĩa chính:

  • Cố gắng thể hiện tình cảm một cách rõ ràng, nhiệt tình với ai đó, có thể là một cách khao khát, nhiệt huyết, nhưng đôi khi có thể làm cho người khác cảm thấy khó chịu vì thái độ quá vồ vập.

  • Tỏ ra hết mình hoặc cống hiến cho một việc gì đó, mặc dù trong ngữ cảnh này, nó vẫn có thể mang hàm nghĩa vội vàng hoặc mạnh mẽ quá mức.

Ví dụ:

He THREW HIMSELF AT her but she wasn't interested. Anh ta thổ lộ rằng bị thu hút bởi cô ấy nhưng cô ấy không có hứng thú.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Throw yourself at

1. Cấu trúc

  • Throw yourself at someone: Ám chỉ việc tỏ tình, thu hút sự chú ý của ai đó.

  • Throw yourself at something: Tỏ ra hết lòng với một công việc hay nhiệm vụ nào đó.

2. Cách sử dụng

Throw yourself at thường được dùng trong ngữ cảnh cố gắng thu hút sự chú ý hoặc tình cảm của ai đó. Nó có thể mang cả nghĩa tích cực (khi bạn thực sự muốn thể hiện tình cảm) hoặc tiêu cực (khi hành động đó quá vồ vập hoặc không đúng lúc).

Ví dụ:

  • She kept throwing herself at him, but he wasn’t interested.
    → Cô ấy cứ tỏ ra hết mình với anh ấy, nhưng anh ta không quan tâm.

  • He threw himself at the project, working overtime every day.
    → Anh ấy cống hiến hết mình cho dự án, làm thêm giờ mỗi ngày.

  • I don't want to throw myself at him, but I really like him.
    → Tôi không muốn tỏ ra quá vồ vập với anh ấy, nhưng tôi thật sự thích anh ấy.

  • She threw herself at the task with enthusiasm, hoping to impress her boss.
    → Cô ấy dồn hết sức vào công việc với sự nhiệt huyết, hy vọng sẽ gây ấn tượng với sếp.

  • Stop throwing yourself at every man you meet. It’s not healthy.
    → Đừng có tỏ ra hết mình với mọi người đàn ông bạn gặp. Điều đó không tốt cho bạn đâu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Throw yourself at

1. Từ đồng nghĩa

  • Pursue – Theo đuổi, đặc biệt trong mối quan hệ.

Ví dụ: He pursued her for months before she agreed to go out with him. → Anh ấy theo đuổi cô ấy suốt nhiều tháng trước khi cô ấy đồng ý đi chơi với anh.

  • Court – Tán tỉnh, theo đuổi (đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm).

Ví dụ: He tried to court her, but she wasn’t interested. → Anh ấy cố gắng tán tỉnh cô ấy, nhưng cô ấy không quan tâm.

  • Chase after – Theo đuổi, chạy theo (có thể dùng trong ngữ cảnh lãng mạn).

Ví dụ: She kept chasing after him, but he didn’t notice. → Cô ấy cứ theo đuổi anh ta, nhưng anh ta không để ý.

2. Từ trái nghĩa

  • Hold back – Kiềm chế, không thể hiện cảm xúc quá mức.

Ví dụ: You should hold back a little and not throw yourself at him so much. → Bạn nên kiềm chế một chút và đừng quá vồ vập với anh ta.

  • Distance yourself – Tạo khoảng cách, không quá vồ vập.

Ví dụ: She decided to distance herself from him to avoid looking desperate. → Cô ấy quyết định tạo khoảng cách với anh ta để tránh trông như là khao khát quá mức.

  • Be reserved – Hành động giữ gìn, không tỏ ra quá nhiệt tình.

Ví dụ: He tends to be reserved when meeting new people. → Anh ấy có xu hướng giữ gìn khi gặp người mới.

1 497 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: