Blank out là gì? Tất tần tật về Blank out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blank out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Blank out
I. Định nghĩa Blank out
blank out: Làm mờ, tẩy xóa/ Trống rỗng (đầu óc)
Blank out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Blank: có nghĩa là trắng, rỗng, hoặc không có gì.
-
Out: trạng từ có thể mang nghĩa là ra ngoài, không còn, hoặc biến mất.
Blank out có thể có một số nghĩa:
-
Mất trí nhớ tạm thời: Khi bạn quên đi một sự kiện hoặc chi tiết nào đó, thường là do căng thẳng, lo âu hoặc một cú sốc tinh thần.
-
Không thể nhớ hoặc không thể nghĩ ra: Blank out có thể dùng để miêu tả tình trạng khi bạn không thể nhớ hoặc nghĩ ra điều gì đó dù đã cố gắng.
-
Cảm thấy trống rỗng hoặc mất tập trung: Cảm giác bị lạc lõng hoặc không thể chú ý đến bất cứ điều gì.
Ví dụ:
The email addresses were blanked out in the documents shown to the court. (Địa chỉ email bị tẩy xóa trong các tài liệu trình cho tòa án.)
I was so nervous in the interview that I just blanked out and couldn't answer their questions properly. (Tôi quá lo lắng trong cuộc phỏng vấn làm đầu óc hoàn toàn trống rỗng và không thể trả lời chính xác các câu hỏi của họ.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Blank out
1. Cấu trúc
S + blank out (+ về một sự kiện, thông tin)
Blank out có thể được sử dụng như một động từ đơn giản hoặc theo dạng blank out on someone/something.
2. Cách sử dụng
-
Mất trí nhớ tạm thời: Khi ai đó không thể nhớ ra một điều gì đó vì quá căng thẳng hoặc có cảm giác bị choáng ngợp.
-
Không thể nghĩ ra hoặc nhớ lại: Được sử dụng khi bạn tạm thời không nhớ điều gì đó.
-
Trạng thái trống rỗng hoặc mất tập trung: Cảm giác như mình không thể tập trung vào một điều gì đó.
Ví dụ:
-
I blanked out during the presentation and forgot what I was going to say.
→ Tôi đã mất tập trung trong buổi thuyết trình và quên mất những gì mình định nói. -
She blanked out when they asked her about the incident.
→ Cô ấy đã quên đi khi họ hỏi cô ấy về sự cố đó. -
I blanked out on her name for a second, but then I remembered.
→ Tôi đã quên tên cô ấy trong một giây, nhưng sau đó tôi đã nhớ lại. -
He blanked out when he was asked to speak in front of the crowd.
→ Anh ấy đã quên hết khi bị yêu cầu phát biểu trước đám đông. -
My mind just blanked out, and I couldn’t focus on anything.
→ Đầu óc tôi trống rỗng, tôi không thể tập trung vào bất cứ điều gì.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blank out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| forget | quên | I forgot her birthday last year. | Năm ngoái tôi đã quên sinh nhật cô ấy. |
| space out | không tập trung | He spaced out during the meeting. | Anh ấy không tập trung trong cuộc họp. |
| zone out | mất tập trung | She zoned out while listening to the lecture. | Cô ấy mất tập trung khi nghe bài giảng. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| remember | nhớ lại | I can’t remember where I put my keys. | Tôi không thể nhớ tôi đã để chìa khóa ở đâu. |
| focus | tập trung | Try to focus on the task at hand. | Hãy cố gắng tập trung vào nhiệm vụ hiện tại. |
| recall | nhớ lại | I can recall the details of the meeting clearly. | Tôi có thể nhớ lại chi tiết cuộc họp một cách rõ ràng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
