Blank out là gì? Tất tần tật về Blank out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blank out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 491 10/05/2025


Blank out

I. Định nghĩa Blank out

blank out: Làm mờ, tẩy xóa/ Trống rỗng (đầu óc)

Blank out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Blank: có nghĩa là trắng, rỗng, hoặc không có gì.

  • Out: trạng từ có thể mang nghĩa là ra ngoài, không còn, hoặc biến mất.

→Blank out có thể có một số nghĩa:

  • Mất trí nhớ tạm thời: Khi bạn quên đi một sự kiện hoặc chi tiết nào đó, thường là do căng thẳng, lo âu hoặc một cú sốc tinh thần.

  • Không thể nhớ hoặc không thể nghĩ ra: Blank out có thể dùng để miêu tả tình trạng khi bạn không thể nhớ hoặc nghĩ ra điều gì đó dù đã cố gắng.

  • Cảm thấy trống rỗng hoặc mất tập trung: Cảm giác bị lạc lõng hoặc không thể chú ý đến bất cứ điều gì.

Ví dụ:

The email addresses were blanked out in the documents shown to the court. (Địa chỉ email bị tẩy xóa trong các tài liệu trình cho tòa án.)

I was so nervous in the interview that I just blanked out and couldn't answer their questions properly. (Tôi quá lo lắng trong cuộc phỏng vấn làm đầu óc hoàn toàn trống rỗng và không thể trả lời chính xác các câu hỏi của họ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Blank out

1. Cấu trúc

S + blank out (+ về một sự kiện, thông tin)

Blank out có thể được sử dụng như một động từ đơn giản hoặc theo dạng blank out on someone/something.

2. Cách sử dụng

  • Mất trí nhớ tạm thời: Khi ai đó không thể nhớ ra một điều gì đó vì quá căng thẳng hoặc có cảm giác bị choáng ngợp.

  • Không thể nghĩ ra hoặc nhớ lại: Được sử dụng khi bạn tạm thời không nhớ điều gì đó.

  • Trạng thái trống rỗng hoặc mất tập trung: Cảm giác như mình không thể tập trung vào một điều gì đó.

Ví dụ:

  • I blanked out during the presentation and forgot what I was going to say.
    → Tôi đã mất tập trung trong buổi thuyết trình và quên mất những gì mình định nói.

  • She blanked out when they asked her about the incident.
    → Cô ấy đã quên đi khi họ hỏi cô ấy về sự cố đó.

  • I blanked out on her name for a second, but then I remembered.
    → Tôi đã quên tên cô ấy trong một giây, nhưng sau đó tôi đã nhớ lại.

  • He blanked out when he was asked to speak in front of the crowd.
    → Anh ấy đã quên hết khi bị yêu cầu phát biểu trước đám đông.

  • My mind just blanked out, and I couldn’t focus on anything.
    → Đầu óc tôi trống rỗng, tôi không thể tập trung vào bất cứ điều gì.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blank out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
forget quên I forgot her birthday last year. Năm ngoái tôi đã quên sinh nhật cô ấy.
space out không tập trung He spaced out during the meeting. Anh ấy không tập trung trong cuộc họp.
zone out mất tập trung She zoned out while listening to the lecture. Cô ấy mất tập trung khi nghe bài giảng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
remember nhớ lại I can’t remember where I put my keys. Tôi không thể nhớ tôi đã để chìa khóa ở đâu.
focus tập trung Try to focus on the task at hand. Hãy cố gắng tập trung vào nhiệm vụ hiện tại.
recall nhớ lại I can recall the details of the meeting clearly. Tôi có thể nhớ lại chi tiết cuộc họp một cách rõ ràng.

1 491 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: