Embark upon là gì? Tất tần tật về embark upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Embark upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 514 03/05/2025


Embark upon

I. Định nghĩa Embark upon

embark upon: Bắt đầu 1 dự án hoặc cuộc kinh doanh

Embark upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • embark: bắt đầu làm một việc lớn hoặc quan trọng

  • upon: giới từ trang trọng hơn “on”

→ Embark upon something = bắt đầu làm một việc lớn, nghiêm túc, thường là hành trình, sự nghiệp, nhiệm vụ, dự án...

Ví dụ:

Fernanda has just embarked upon a new professional challenge. (Fernanda vừa bắt đầu một thử thách chuyên môn mới.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Embark upon

1. Cấu trúc

embark upon + danh từ (nhiệm vụ, kế hoạch, hành trình,...)

2. Cách sử dụng

Dùng thay cho embark on trong ngữ cảnh trang trọng như:

  • Báo cáo

  • Văn học

  • Diễn văn

  • Chính trị, kinh tế học thuật

Ví dụ:

  • The country embarked upon a period of rapid change.
    → Đất nước bắt đầu một thời kỳ thay đổi nhanh chóng.

  • She is about to embark upon a new phase in her life.
    → Cô ấy sắp bước vào một giai đoạn mới của cuộc đời.

  • The government has embarked upon a series of reforms.
    → Chính phủ đã bắt đầu một loạt cải cách.

  • He embarked upon a campaign to raise awareness.
    → Anh ấy bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức.

  • The scientist embarked upon groundbreaking research.
    → Nhà khoa học bắt đầu một nghiên cứu đột phá.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Embark upon

1. Từ đồng nghĩa

  • begin

  • initiate

  • undertake

  • launch

  • start out on

2. Từ trái nghĩa

  • end

  • complete

  • abandon

  • halt

  • withdraw from

1 514 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: