Chalk out là gì? Tất tần tật về chalk out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chalk out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 473 06/05/2025


Chalk out

I. Định nghĩa Chalk out

chalk out: Đề ra, vạch ra, phác thảo (một kế hoặc, dự án, ...)

Chalk out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chalk (danh từ): phấn, thường là loại phấn dùng để viết trên bảng

  • Out (giới từ): ra ngoài, xóa, vạch ra

→Chalk out có thể hiểu là:

  • Vạch ra, phác thảo một kế hoạch, ý tưởng hoặc kế hoạch hành động (thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng, lập kế hoạch).

  • Phác họa hoặc tạo dựng một cái gì đó bằng cách vạch ra các chi tiết.

Ví dụ:

The coach chalked the play out so the players could understand what they were to do. (Vị huấn luyện viên phác thảo sơ đồ để các cầu thủ có thể hiểu điều họ cần làm.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chalk out

1. Cấu trúc

Chalk out + danh từ (kế hoạch, chương trình, chiến lược...)

2. Cách sử dụng

  • Chalk out chủ yếu được dùng khi bạn muốn nói về việc vạch ra, phác thảo hoặc lập kế hoạch cho một cái gì đó, đặc biệt là trong những tình huống yêu cầu chuẩn bị chi tiết, rõ ràng.

  • Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ công việc, học tập cho đến các kế hoạch dài hạn.

Ví dụ:

  • We need to chalk out a strategy before the meeting.
    → Chúng ta cần vạch ra một chiến lược trước cuộc họp.

  • They spent hours chalk out the details of the new project.
    → Họ dành nhiều giờ để phác thảo các chi tiết của dự án mới.

  • The team chalked out a detailed plan for the upcoming event.
    → Nhóm đã vạch ra một kế hoạch chi tiết cho sự kiện sắp tới.

  • Let's sit down and chalk out the steps we need to take.
    → Hãy ngồi xuống và vạch ra các bước cần thực hiện.

  • Before starting, they chalked out a rough sketch of the idea.
    → Trước khi bắt đầu, họ đã phác thảo sơ qua ý tưởng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chalk out

1. Từ đồng nghĩa

  • Draw up: lập ra, soạn thảo (thường dùng cho hợp đồng, kế hoạch)

  • Plan out: lên kế hoạch, phác thảo

  • Devise: sáng tạo, phát triển kế hoạch

  • Map out: lên kế hoạch chi tiết

2. Từ trái nghĩa

  • Ignore: bỏ qua, không chú ý

  • Disregard: xem thường, không quan tâm

  • Neglect: bỏ bê, không chăm sóc kỹ lưỡng

  • Overlook: bỏ qua, bỏ sót

1 473 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: