Mope about là gì? Tất tần tật về Mope about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mope about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 577 17/04/2025


Mope about

I. Định nghĩa Mope about

Mope about: Di chuyển xung quanh khi đang không vui

Mope about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Mope (động từ): thể hiện sự buồn bã, chán nản, thường là không làm gì ngoài ủ rũ.

  • About (trạng từ): thể hiện sự di chuyển không rõ ràng, không mục đích, loanh quanh.

→ Mope about: Buồn rầu, ủ rũ, đi lại loanh quanh hoặc ngồi yên, thường là vì buồn chán, thất vọng hoặc mất tinh thần.

Ví dụ:

She didn't go to work and has been MOPING ABOUT all afternoon. Cô ấy không đi làm mà lại đi loanh quanh cae buổi chiều.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Mope about

1. Cấu trúc

  • Mope about (somewhere): Ủ rũ, buồn bã quanh một nơi nào đó.

He's been moping about the house all week.

  • Mope about + lý do (ít dùng trực tiếp): Thường lý do sẽ được nhắc đến trong câu sau hoặc ngữ cảnh rõ ràng.

She’s moping about because her team lost the match.

2. Cách sử dụng

  • Dùng để chỉ ai đó đang buồn và không muốn làm gì, thường là thất tình, chán nản, mất động lực, hoặc suy sụp tinh thần.

  • Phổ biến trong văn nói.

Ví dụ:

  • He’s been moping about since his girlfriend left.
    → Anh ấy cứ buồn bã ủ rũ từ khi bạn gái bỏ đi.

  • Stop moping about and do something fun.
    → Đừng có ủ rũ nữa, làm gì đó vui lên đi.

  • She mooped about the apartment all day after failing the test.
    → Cô ấy lủi thủi quanh căn hộ cả ngày sau khi trượt bài kiểm tra.

  • I don’t want to mope about at home on my birthday.
    → Tôi không muốn ở nhà ủ rũ trong ngày sinh nhật của mình.

  • He moped about the office without saying a word.
    → Anh ấy lặng lẽ ủ rũ đi quanh văn phòng mà không nói gì.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mope about

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ (dịch)
Brood suy nghĩ ủ ê, buồn phiền He sat there brooding over his mistakes. → Anh ta ngồi đó buồn bã suy nghĩ về những lỗi lầm.
Languish mất sức sống, trở nên yếu ớt do buồn chán She languished in bed after the breakup. → Cô ấy nằm ủ rũ trên giường sau khi chia tay.
Sulking hờn dỗi, giận lẫy He’s sulking because he didn’t get his way. → Anh ấy đang dỗi vì không được theo ý mình.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ (dịch)
Cheer up vui vẻ lên, phấn chấn lên Come on, cheer up! It’s not the end of the world. → Nào, vui lên! Chuyện chưa đến mức tồi tệ đâu.
Perk up trở nên tươi tỉnh lại She perked up after getting some good news. → Cô ấy tươi tỉnh hẳn sau khi nghe tin tốt.
Be active năng động, hoạt bát He’s always active and full of energy. → Anh ấy lúc nào cũng năng động và tràn đầy năng lượng.

1 577 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: