Mope about là gì? Tất tần tật về Mope about
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mope about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Mope about
I. Định nghĩa Mope about
Mope about: Di chuyển xung quanh khi đang không vui
Mope about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Mope (động từ): thể hiện sự buồn bã, chán nản, thường là không làm gì ngoài ủ rũ.
-
About (trạng từ): thể hiện sự di chuyển không rõ ràng, không mục đích, loanh quanh.
Mope about: Buồn rầu, ủ rũ, đi lại loanh quanh hoặc ngồi yên, thường là vì buồn chán, thất vọng hoặc mất tinh thần.
Ví dụ:
She didn't go to work and has been MOPING ABOUT all afternoon. Cô ấy không đi làm mà lại đi loanh quanh cae buổi chiều.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Mope about
1. Cấu trúc
-
Mope about (somewhere): Ủ rũ, buồn bã quanh một nơi nào đó.
He's been moping about the house all week.
-
Mope about + lý do (ít dùng trực tiếp): Thường lý do sẽ được nhắc đến trong câu sau hoặc ngữ cảnh rõ ràng.
She’s moping about because her team lost the match.
2. Cách sử dụng
-
Dùng để chỉ ai đó đang buồn và không muốn làm gì, thường là thất tình, chán nản, mất động lực, hoặc suy sụp tinh thần.
-
Phổ biến trong văn nói.
Ví dụ:
-
He’s been moping about since his girlfriend left.
→ Anh ấy cứ buồn bã ủ rũ từ khi bạn gái bỏ đi. -
Stop moping about and do something fun.
→ Đừng có ủ rũ nữa, làm gì đó vui lên đi. -
She mooped about the apartment all day after failing the test.
→ Cô ấy lủi thủi quanh căn hộ cả ngày sau khi trượt bài kiểm tra. -
I don’t want to mope about at home on my birthday.
→ Tôi không muốn ở nhà ủ rũ trong ngày sinh nhật của mình. -
He moped about the office without saying a word.
→ Anh ấy lặng lẽ ủ rũ đi quanh văn phòng mà không nói gì.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mope about
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ (dịch) |
|---|---|---|
| Brood | suy nghĩ ủ ê, buồn phiền | He sat there brooding over his mistakes. → Anh ta ngồi đó buồn bã suy nghĩ về những lỗi lầm. |
| Languish | mất sức sống, trở nên yếu ớt do buồn chán | She languished in bed after the breakup. → Cô ấy nằm ủ rũ trên giường sau khi chia tay. |
| Sulking | hờn dỗi, giận lẫy | He’s sulking because he didn’t get his way. → Anh ấy đang dỗi vì không được theo ý mình. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ (dịch) |
|---|---|---|
| Cheer up | vui vẻ lên, phấn chấn lên | Come on, cheer up! It’s not the end of the world. → Nào, vui lên! Chuyện chưa đến mức tồi tệ đâu. |
| Perk up | trở nên tươi tỉnh lại | She perked up after getting some good news. → Cô ấy tươi tỉnh hẳn sau khi nghe tin tốt. |
| Be active | năng động, hoạt bát | He’s always active and full of energy. → Anh ấy lúc nào cũng năng động và tràn đầy năng lượng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
