Sponge down là gì? Tất tần tật về Sponge down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sponge down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 566 26/04/2025


Sponge down

I. Định nghĩa Sponge down

Sponge down: Làm sạch cái gì bằng miếng bọt biển

Sponge down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sponge (động từ): lau, chùi bằng miếng bọt biển.

  • Down (trạng từ): làm sạch từ trên xuống hoặc kỹ lưỡng.

→Sponge down có nghĩa là:

  • Lau sạch một phần hoặc toàn bộ cơ thể / vật gì đó bằng bọt biển ướt (thường khi không tắm được hoặc để làm mát).

  • Thường dùng trong trường hợp vệ sinh nhẹ nhàng, không dùng vòi nước hay ngâm mình.

Ví dụ:

I'll SPONGE it DOWN before putting it away. Tôi sẽ làm sạch nó bằng miếng bọt biển và cất nó đi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sponge down

1. Cấu trúc

S + sponge down + someone/something

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về việc làm sạch cơ thể người bệnh, lau người khi bị sốt, hoặc làm sạch bề mặt nhẹ nhàng (bàn ghế, tường…).

  • Mang sắc thái nhẹ nhàng, cẩn thận.

Ví dụ:

  • He was too sick to shower, so the nurse sponged him down.
    → Anh ấy quá yếu để tắm, nên y tá đã lau người cho anh ấy bằng khăn ướt.

  • After playing football, I just sponged down instead of taking a full shower.
    → Sau khi đá bóng, tôi chỉ lau người qua loa chứ không tắm.

  • The mother sponged down her child to reduce the fever.
    → Người mẹ lau người cho con để hạ sốt.

  • She sponged down the table after dinner.
    → Cô ấy lau sạch bàn ăn sau bữa tối.

  • We sponged the walls down before painting.
    → Chúng tôi lau sạch tường trước khi sơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sponge down

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Wipe down Lau sạch (thường bằng khăn) He wiped down the counter. → Anh ấy lau sạch mặt bếp.
Wash lightly Rửa/lau nhẹ nhàng She washed him lightly with warm water. → Cô ấy lau người nhẹ bằng nước ấm.
Clean off Làm sạch bề mặt I cleaned off the dirt with a cloth. → Tôi lau sạch vết bẩn bằng khăn.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Soil / dirty Làm bẩn Don’t soil your clothes! → Đừng làm bẩn quần áo!
Mess up Làm rối, bẩn, bừa bộn The kids messed up the room. → Bọn trẻ làm bừa căn phòng.
Neglect cleaning Bỏ bê việc vệ sinh He neglected cleaning the tools. → Anh ta không vệ sinh dụng cụ.

1 566 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: