Suck up là gì? Tất tần tật về Suck up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Suck up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 489 28/04/2025


Suck up

I. Định nghĩa Suck up

Suck up: Cố gắng làm hài lòng bản thân

Suck up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Suck (động từ): mút, hút.

  • Up (phó từ): lên, vào, tăng.

→Suck up có thể được hiểu là:

  • Nịnh hót, tâng bốc: Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ việc ai đó dùng lời lẽ nịnh nọt để lấy lòng người khác, đặc biệt là những người có quyền lực hoặc có thể giúp họ đạt được lợi ích nào đó.

  • Hút hoặc hấp thụ cái gì đó: Được sử dụng trong một ngữ cảnh vật lý, khi bạn hút một chất lỏng hoặc chất gì đó lên hoặc vào trong.

Ví dụ:

He is always SUCKING UP to try to get the boss's approval. Anh ta luôn làm hài lòng bản thân bằng cách cố lấy sự đồng ý từ sếp của mình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Suck up

1. Cấu trúc

  • Suck (someone) up = nịnh hót, tâng bốc ai đó.

  • Suck up (something) = hút lên, hấp thụ cái gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Nịnh hót, tâng bốc: Dùng khi bạn muốn chỉ trích ai đó vì hành động làm quá mức để lấy lòng hoặc gây ấn tượng với ai đó.

  • Hút hoặc hấp thụ: Dùng khi bạn muốn nói về việc hút một chất lỏng hoặc hấp thụ một thứ gì đó.

Ví dụ:

  • He’s always sucking up to the boss to get a promotion.
    → Anh ta lúc nào cũng nịnh hót sếp để có cơ hội thăng chức.

  • Stop sucking up to her just because she’s your boss!
    → Đừng có nịnh hót cô ấy chỉ vì cô ấy là sếp của cậu!

  • The sponge sucked up all the water from the floor.
    → Miếng bọt biển đã hút hết nước trên sàn nhà.

  • I hate how he sucks up to everyone just to get ahead.
    → Tôi ghét cách anh ta nịnh hót mọi người chỉ để tiến lên phía trước.

  • The vacuum cleaner sucked up all the dust from the carpet.
    → Máy hút bụi đã hút hết bụi trên tấm thảm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Suck up

1. Từ đồng nghĩa

  • Flatter – nịnh hót, tâng bốc.

  • Kiss up – nịnh hót, nịnh bợ.

  • Bootlick – nịnh bợ (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).

  • Fawn over – nịnh hót, tâng bốc một cách thái quá.

2. Từ trái nghĩa

  • Be honest – thành thật, không nịnh hót.

  • Criticize – chỉ trích, không tâng bốc.

1 489 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: