Throw together là gì? Tất tần tật về Throw together
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Throw together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Throw together
I. Định nghĩa Throw together
Throw together: Sắp xếp nhanh chóng
Throw together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Throw (động từ) + together (trạng từ)
-
Trong trường hợp này, "throw" mang nghĩa là ném hoặc bỏ một thứ gì đó vào với nhau. Còn "together" mang nghĩa là cùng nhau, kết hợp.
Throw together là một cụm động từ có nghĩa là làm gì một cách vội vàng, không chuẩn bị kỹ càng hoặc kết hợp các thứ một cách nhanh chóng mà không có kế hoạch rõ ràng.
Ví dụ:
I THREW a quick dinner TOGETHER before we left. Tôi đã sắp xếp một bữa tối nhanh trước khi họ rời đi.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Throw together
1. Cấu trúc
-
Throw something together (Ném cái gì vào với nhau mà không có sự chuẩn bị hay kế hoạch cụ thể).
-
Throw together + Noun (Kết hợp hoặc tạo thành một thứ gì đó một cách vội vàng hoặc ngẫu hứng).
2. Cách sử dụng
-
Throw together thường được dùng trong những tình huống khi bạn làm một việc gì đó vội vàng mà không chuẩn bị kỹ, hoặc tạo ra một sản phẩm gì đó không hoàn hảo, không có sự chuẩn bị.
-
Nó có thể mang nghĩa tích cực (tạo ra một cái gì đó nhanh chóng) hoặc tiêu cực (làm việc vội vàng, thiếu tính toán).
Ví dụ:
-
We had to throw together a presentation for the meeting this afternoon.
→ Chúng tôi phải làm vội một bài thuyết trình cho cuộc họp chiều nay. -
I didn’t have much time, so I just threw together a quick dinner.
→ Tôi không có nhiều thời gian, vì vậy tôi chỉ làm vội một bữa tối. -
They threw together a last-minute party for their friend's birthday.
→ Họ tổ chức vội một bữa tiệc cho sinh nhật bạn mình vào phút chót. -
The house was a mess because we just threw things together when moving.
→ Căn nhà bừa bộn vì chúng tôi chỉ ném đồ đạc vào khi chuyển nhà. -
He threw together a few words and tried to explain his decision.
→ Anh ta nói vội vài câu để cố gắng giải thích quyết định của mình.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Throw together
1. Từ đồng nghĩa
-
Whip up – Tạo ra nhanh chóng.
Ví dụ: She whipped up a delicious meal in no time. → Cô ấy làm vội một bữa ăn ngon trong chốc lát.
-
Put together – Lắp ráp, tạo ra nhanh chóng.
Ví dụ: They put together a great team for the project. → Họ tập hợp một đội ngũ tuyệt vời cho dự án.
-
Mash up – Kết hợp một cách ngẫu hứng.
Ví dụ: He mashed up a few old songs to make a remix. → Anh ấy ghép lại một vài bài hát cũ để tạo ra một bản remix.
2. Từ trái nghĩa
-
Plan ahead – Lên kế hoạch trước.
Ví dụ: It's important to plan ahead for your vacation. → Việc lên kế hoạch trước cho kỳ nghỉ là rất quan trọng.
-
Carefully organize – Tổ chức cẩn thận.
Ví dụ: She carefully organized the event to ensure everything went smoothly. → Cô ấy tổ chức cẩn thận sự kiện để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
-
Coordinate – Phối hợp, làm việc có tổ chức.
Ví dụ: They coordinated all the details for the conference. → Họ phối hợp tất cả các chi tiết cho hội nghị.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
