Throw together là gì? Tất tần tật về Throw together

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Throw together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 423 12/04/2025


Throw together

I. Định nghĩa Throw together

Throw together: Sắp xếp nhanh chóng

Throw together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Throw (động từ) + together (trạng từ)

  • Trong trường hợp này, "throw" mang nghĩa là ném hoặc bỏ một thứ gì đó vào với nhau. Còn "together" mang nghĩa là cùng nhau, kết hợp.

→ Throw together là một cụm động từ có nghĩa là làm gì một cách vội vàng, không chuẩn bị kỹ càng hoặc kết hợp các thứ một cách nhanh chóng mà không có kế hoạch rõ ràng.

Ví dụ:

I THREW a quick dinner TOGETHER before we left. Tôi đã sắp xếp một bữa tối nhanh trước khi họ rời đi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Throw together

1. Cấu trúc

  • Throw something together (Ném cái gì vào với nhau mà không có sự chuẩn bị hay kế hoạch cụ thể).

  • Throw together + Noun (Kết hợp hoặc tạo thành một thứ gì đó một cách vội vàng hoặc ngẫu hứng).

2. Cách sử dụng

  • Throw together thường được dùng trong những tình huống khi bạn làm một việc gì đó vội vàng mà không chuẩn bị kỹ, hoặc tạo ra một sản phẩm gì đó không hoàn hảo, không có sự chuẩn bị.

  • Nó có thể mang nghĩa tích cực (tạo ra một cái gì đó nhanh chóng) hoặc tiêu cực (làm việc vội vàng, thiếu tính toán).

Ví dụ:

  • We had to throw together a presentation for the meeting this afternoon.
    → Chúng tôi phải làm vội một bài thuyết trình cho cuộc họp chiều nay.

  • I didn’t have much time, so I just threw together a quick dinner.
    → Tôi không có nhiều thời gian, vì vậy tôi chỉ làm vội một bữa tối.

  • They threw together a last-minute party for their friend's birthday.
    → Họ tổ chức vội một bữa tiệc cho sinh nhật bạn mình vào phút chót.

  • The house was a mess because we just threw things together when moving.
    → Căn nhà bừa bộn vì chúng tôi chỉ ném đồ đạc vào khi chuyển nhà.

  • He threw together a few words and tried to explain his decision.
    → Anh ta nói vội vài câu để cố gắng giải thích quyết định của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Throw together

1. Từ đồng nghĩa

  • Whip up – Tạo ra nhanh chóng.

Ví dụ: She whipped up a delicious meal in no time. → Cô ấy làm vội một bữa ăn ngon trong chốc lát.

  • Put together – Lắp ráp, tạo ra nhanh chóng.

Ví dụ: They put together a great team for the project. → Họ tập hợp một đội ngũ tuyệt vời cho dự án.

  • Mash up – Kết hợp một cách ngẫu hứng.

Ví dụ: He mashed up a few old songs to make a remix. → Anh ấy ghép lại một vài bài hát cũ để tạo ra một bản remix.

2. Từ trái nghĩa

  • Plan ahead – Lên kế hoạch trước.

Ví dụ: It's important to plan ahead for your vacation. → Việc lên kế hoạch trước cho kỳ nghỉ là rất quan trọng.

  • Carefully organize – Tổ chức cẩn thận.

Ví dụ: She carefully organized the event to ensure everything went smoothly. → Cô ấy tổ chức cẩn thận sự kiện để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

  • Coordinate – Phối hợp, làm việc có tổ chức.

Ví dụ: They coordinated all the details for the conference. → Họ phối hợp tất cả các chi tiết cho hội nghị.

1 423 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: