Wig out là gì? Tất tần tật về Wig out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wig out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 404 04/04/2025


Wig out

I. Định nghĩa Wig out

Wig out: Trở nên phấn khích, mất kiểm soát

Wig out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Wig (danh từ): Một bộ tóc giả, thường làm từ tóc thật hoặc sợi tổng hợp.

  • Out (trạng từ): Biểu thị sự biến mất, thay đổi hoặc diễn ra mạnh mẽ.

→ Wig out: Trở nên rất lo lắng, tức giận, hoặc hoảng loạn, mất kiểm soát cảm xúc trong một tình huống căng thẳng.

Ví dụ:

He WIGGED OUT when he heard that he had failed. Anh ấy mất kiểm soát khi nghe tin anh ấy đã trượt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wig out

1. Cấu trúc

  • S + wig out: Chỉ hành động mất kiểm soát cảm xúc, như trở nên lo lắng hoặc tức giận.

  • S + wig out + over + [something]: Biểu thị rằng ai đó trở nên lo lắng, tức giận vì một lý do cụ thể.

2. Cách sử dụng

Wig out được sử dụng khi muốn mô tả hành động của một người bị kích động quá mức hoặc mất bình tĩnh vì một vấn đề nào đó.

Ví dụ:

  • She totally wigged out when she found out her flight was canceled.
    (Cô ấy hoàn toàn hoảng loạn khi phát hiện chuyến bay của mình bị hủy.)

  • He wigged out over the idea of moving to a new city.
    (Anh ấy đã trở nên lo lắng về ý tưởng chuyển đến một thành phố mới.)

  • Don't wig out! Everything will be fine.
    (Đừng hoảng loạn! Mọi thứ sẽ ổn thôi.)

  • I think she might wig out if we tell her the bad news.
    (Tôi nghĩ cô ấy sẽ hoảng loạn nếu chúng ta nói cho cô ấy tin xấu.)

  • The kids wigged out when they saw the surprise party.
    (Những đứa trẻ đã phấn khích khi thấy bữa tiệc bất ngờ.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wig out

1. Từ đồng nghĩa

  • Freak out: Trở nên lo lắng hoặc tức giận, mất kiểm soát.

Example: She freaked out when she lost her keys. (Cô ấy đã hoảng loạn khi mất chìa khóa.)

  • Lose it: Mất kiểm soát cảm xúc, trở nên giận dữ hoặc hoảng sợ.

Example: He lost it when he heard the news. (Anh ấy đã mất kiểm soát khi nghe tin này.)

2. Từ trái nghĩa

  • Stay calm: Giữ bình tĩnh.

Example: Try to stay calm during the emergency. (Cố gắng giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.)

  • Remain composed: Giữ vững, bình tĩnh.

Example: She remained composed throughout the stressful situation. (Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh suốt tình huống căng thẳng.)

1 404 04/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: