Come into là gì? Tất tần tật về come into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 520 07/05/2025


Come into

I. Định nghĩa Come into

come into: Là quan trọng, là thích hợp/ Thừa hưởng, thừa kế

Come into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xảy ra

  • Into (giới từ): vào, đi vào một trạng thái hoặc vị trí

→ Come into có thể mang nhiều nghĩa, tùy vào ngữ cảnh:

  • Thừa hưởng – nhận được tài sản, tiền bạc, hoặc quyền lợi (thường do ai đó để lại).

  • Bắt đầu có hiệu lực, được áp dụng – khi một luật, quy định, hay tình huống bắt đầu xảy ra hoặc có tác dụng.

  • Trở thành một phần của điều gì đó – bắt đầu tham gia hoặc ảnh hưởng đến một tình huống.

  • Trở nên rõ ràng, dễ nhận thấy – một phẩm chất hay yếu tố nào đó bắt đầu hiện rõ hoặc có tác động.

Ví dụ:

Money doesn't come into it; I simply will not do it under any circumstances. (Tiền bạc không là vấn đề quan trọng; đơn giản là tôi sẽ không làm điều đó trong bất cứ tình huống nào.)

She came into a lot of money when her grandmother died. (Cô ta đã thừa hưởng rất nhiều tiền khi bà cô ấy mất.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come into

1. Cấu trúc

Come into + something (thường là: money, fortune, inheritance, force, play, effect, view, use...)

2. Cách sử dụng

Come into thường dùng để diễn đạt sự chuyển trạng thái, bắt đầu một điều gì đó, hoặc nhận được một cái gì đó mang tính tài sản hoặc hiệu lực.

Ví dụ:

  • She came into a large inheritance after her grandmother passed away.
    (Cô ấy thừa hưởng một khoản lớn sau khi bà mất.)

  • The new policy came into effect last week.
    (Chính sách mới bắt đầu có hiệu lực vào tuần trước.)

  • Talent really comes into play in competitions like this.
    (Tài năng thực sự phát huy trong những cuộc thi như thế này.)

  • His anger came into view as he slammed the door.
    (Cơn giận của anh ấy lộ rõ khi anh đập cửa mạnh.)

  • When the storm hit, the emergency plan came into force.
    (Khi cơn bão đến, kế hoạch khẩn cấp bắt đầu được áp dụng.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come into

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Inherit Thừa kế, thừa hưởng
Enter Đi vào, bắt đầu
Take effect Có hiệu lực
Be activated Được kích hoạt
Play a role in Đóng vai trò trong

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Lose Mất mát (tài sản, quyền lợi)
Expire Hết hiệu lực
Cease Ngưng, chấm dứt
Be excluded from Bị loại khỏi, không tham gia
Exit Thoát ra, ra khỏi

1 520 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: