Stay away là gì? Tất tần tật về Stay away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stay away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 436 28/04/2025


Stay away

I. Định nghĩa Stay away

Stay away: Không đến, đừng đến

Stay away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stay (động từ): ở lại, duy trì

  • Away (phó từ): xa, không gần, ra ngoài

→ Stay away có nghĩa là không đến gần, tránh xa một người, một nơi, hoặc một tình huống nào đó, thường là vì lý do an toàn, không muốn liên quan, hoặc để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc vấn đề.

Ví dụ:

He said he didn't like them and wanted them to STAY AWAY. Anh ta nói anh ta không thích họ đến và muốn họ đừng đến.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stay away

1. Cấu trúc

Stay away from + (someone/something) = tránh xa ai đó/cái gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Stay away dùng khi bạn muốn nói đến việc tránh xa một ai đó hoặc một tình huống không mong muốn hoặc nguy hiểm.

  • Cụm từ này có thể được sử dụng trong những tình huống liên quan đến sự phòng tránh, không tiếp xúc, hoặc không tham gia vào một tình huống nào đó.

Ví dụ:

  • You should stay away from that dog; it looks aggressive.
    → Bạn nên tránh xa con chó đó, nó trông có vẻ hung dữ.

  • I told him to stay away from bad influences.
    → Tôi đã bảo anh ấy tránh xa những ảnh hưởng xấu.

  • Stay away from the edge of the cliff; it’s dangerous.
    → Hãy tránh xa miệng vực; nó rất nguy hiểm.

  • She stayed away from work to recover from her illness.
    → Cô ấy đã nghỉ làm để hồi phục sau bệnh tật.

  • The teacher asked the students to stay away from the electrical equipment.
    → Giáo viên yêu cầu học sinh tránh xa các thiết bị điện.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stay away

1. Từ đồng nghĩa

  • Avoid – tránh, né tránh

  • Keep away – giữ khoảng cách, tránh xa

  • Stay clear of – tránh xa, không đến gần

2. Từ trái nghĩa

  • Approach – tiếp cận, đến gần

  • Engage with – tham gia với, liên quan đến

1 436 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: