Shake off là gì? Tất tần tật về Shake off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shake off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 702 24/04/2025


Shake off

I. Định nghĩa Shake off

Shake off: Khỏi ốm

Shake off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Shake (động từ): lắc, rũ bỏ, làm rung.

  • Off (trạng từ/giới từ): mang nghĩa rời khỏi, tách ra.

→ Shake off có nghĩa là thoát khỏi hoặc loại bỏ điều gì đó không mong muốn – như một căn bệnh, một cảm giác, nỗi buồn, hoặc ai đó đang theo dõi mình.

Ví dụ:

It took me ages to SHAKE OFF the cough. Tôi đã mất rất lâu để khỏi được bệnh họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shake off

1. Cấu trúc

Shake off + noun → Rũ bỏ/thoát khỏi cái gì

2. Cách sử dụng

Dùng khi muốn nói đến việc:

  • Thoát khỏi bệnh, cảm giác tiêu cực.

  • Rũ bỏ sự đeo bám của ai/cái gì.

  • Chuyển sang trạng thái tốt hơn (tinh thần, sức khỏe...).

Ví dụ:

  • I just can't seem to shake off this cold.
    → Tôi dường như không thể rũ bỏ cơn cảm này.

  • She shook off her bad mood and started smiling.
    → Cô ấy rũ bỏ tâm trạng tồi tệ và bắt đầu mỉm cười.

  • He managed to shake off his pursuers in the alley.
    → Anh ta đã thoát được những kẻ đuổi theo mình trong con hẻm.

  • Try to shake off your nervousness before the interview.
    → Hãy cố gắng rũ bỏ sự lo lắng trước buổi phỏng vấn.

  • The company is trying to shake off its old-fashioned image.
    → Công ty đang cố gắng loại bỏ hình ảnh lỗi thời của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shake off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Get rid of Loại bỏ He finally got rid of his cough. Anh ấy cuối cùng cũng dứt được cơn ho.
Overcome Vượt qua (cảm xúc, bệnh, khó khăn) She overcame her fears and gave the speech. Cô ấy vượt qua nỗi sợ và phát biểu.
Throw off Rũ bỏ, thoát khỏi He threw off the blanket and got out of bed. Anh ta hất chăn và ra khỏi giường.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Hold on to Giữ lấy, không buông bỏ He held on to his anger for years. Anh ấy giữ sự tức giận trong nhiều năm.
Succumb to Chịu thua, khuất phục She succumbed to the flu and stayed in bed. Cô ấy gục ngã vì cảm cúm và nằm liệt giường.
Cling to Bám chặt, không buông He clings to the past and refuses to move on. Anh ấy bám vào quá khứ và từ chối tiến về phía trước.

1 702 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: