Shake off là gì? Tất tần tật về Shake off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shake off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Shake off
I. Định nghĩa Shake off
Shake off: Khỏi ốm
Shake off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Shake (động từ): lắc, rũ bỏ, làm rung.
-
Off (trạng từ/giới từ): mang nghĩa rời khỏi, tách ra.
Shake off có nghĩa là thoát khỏi hoặc loại bỏ điều gì đó không mong muốn – như một căn bệnh, một cảm giác, nỗi buồn, hoặc ai đó đang theo dõi mình.
Ví dụ:
It took me ages to SHAKE OFF the cough. Tôi đã mất rất lâu để khỏi được bệnh họ.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Shake off
1. Cấu trúc
Shake off + noun → Rũ bỏ/thoát khỏi cái gì
2. Cách sử dụng
Dùng khi muốn nói đến việc:
-
Thoát khỏi bệnh, cảm giác tiêu cực.
-
Rũ bỏ sự đeo bám của ai/cái gì.
-
Chuyển sang trạng thái tốt hơn (tinh thần, sức khỏe...).
Ví dụ:
-
I just can't seem to shake off this cold.
→ Tôi dường như không thể rũ bỏ cơn cảm này. -
She shook off her bad mood and started smiling.
→ Cô ấy rũ bỏ tâm trạng tồi tệ và bắt đầu mỉm cười. -
He managed to shake off his pursuers in the alley.
→ Anh ta đã thoát được những kẻ đuổi theo mình trong con hẻm. -
Try to shake off your nervousness before the interview.
→ Hãy cố gắng rũ bỏ sự lo lắng trước buổi phỏng vấn. -
The company is trying to shake off its old-fashioned image.
→ Công ty đang cố gắng loại bỏ hình ảnh lỗi thời của mình.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shake off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Get rid of | Loại bỏ | He finally got rid of his cough. | Anh ấy cuối cùng cũng dứt được cơn ho. |
| Overcome | Vượt qua (cảm xúc, bệnh, khó khăn) | She overcame her fears and gave the speech. | Cô ấy vượt qua nỗi sợ và phát biểu. |
| Throw off | Rũ bỏ, thoát khỏi | He threw off the blanket and got out of bed. | Anh ta hất chăn và ra khỏi giường. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Hold on to | Giữ lấy, không buông bỏ | He held on to his anger for years. | Anh ấy giữ sự tức giận trong nhiều năm. |
| Succumb to | Chịu thua, khuất phục | She succumbed to the flu and stayed in bed. | Cô ấy gục ngã vì cảm cúm và nằm liệt giường. |
| Cling to | Bám chặt, không buông | He clings to the past and refuses to move on. | Anh ấy bám vào quá khứ và từ chối tiến về phía trước. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
