Tee off là gì? Tất tần tật về Tee off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tee off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 468 11/04/2025


Tee off

I. Định nghĩa Tee off

Tee off: Bắt đầu hoặc điều hành một sự kiện / Đặt bóng chuẩn bị đánh / Làm phiền ai đó

Tee off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tee

  • Giới từ/phó từ: off

→ Định nghĩa Tee off:

  • đánh cú đầu tiên trong một vòng chơi golf.
  • làm ai đó bực mình, chọc giận ai
  • tấn công ai đó (bằng lời hoặc thể chất)

Ví dụ:

The new project will TEE OFF next month. Dự án mới sẽ được bắt đầu tháng sau.

He TEED OFF at the first hole. Anh ta đặt bóng và đánh vào lỗ đầu tiên.

It TEES me OFF when they turn up late. Tôi thấy rất phiền khi mà họ đến muộn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tee off

1. Cấu trúc

  • S + tee off (at + thời gian) → đánh golf lúc nào

  • S + tee off on sb/sth → tấn công ai

  • S + tee off sb → làm ai cáu (thân mật)

  • S + be teed off (with/at sb/sth) = bị làm cho cáu

2. Cách sử dụng

Dùng khi:

  • Ai đó nổi giận hoặc bị chọc tức.

  • Có thể dùng ở thể bị động hoặc chủ động.

  • Ai đó trút giận hoặc chỉ trích kịch liệt ai đó.

Ví dụ:

  • They teed off at 7 a.m. to avoid the heat.
    → Họ bắt đầu đánh golf lúc 7 giờ sáng để tránh nóng.

  • He teed off with a powerful drive.
    → Anh ấy mở màn bằng cú phát bóng mạnh mẽ.

  • That comment really teed her off.
    → Câu nói đó thực sự làm cô ấy nổi giận.

  • He teed off on the referee after the bad call.
    → Anh ta nổi giận và mắng trọng tài sau quyết định sai.

  • Don’t tee me off this early in the morning.
    → Đừng chọc tức tôi vào sáng sớm thế này!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tee off

1. Từ đồng nghĩa

Với nghĩa “bắt đầu” (trong golf):

  • Start
    → The match started at 9 a.m.
    (Trận đấu bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)

  • Begin play
    → The players began play despite the rain.
    (Các vận động viên bắt đầu chơi dù trời mưa.)

Với nghĩa “làm ai tức giận”:

  • Annoy / Anger / Tickle off (thân mật)
    → She really angered him with that remark.
    (Cô ấy thực sự làm anh ta nổi giận với câu nhận xét đó.)

2. Từ trái nghĩa

Với nghĩa “bắt đầu chơi”:

  • Finish / End
    → They ended their game at noon.
    (Họ kết thúc trận đấu lúc trưa.)

Với nghĩa “gây tức giận”:

  • Please / Calm / Soothe
    → His words calmed her down.
    (Lời nói của anh ấy đã làm cô ấy dịu lại.)

1 468 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: