Belong with là gì? Tất tần tật về belong with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Belong with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 340 10/05/2025


Belong with

I. Định nghĩa Belong with

belong with: Thuộc về, có quan hệ với, liên quan với

Belong with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: belong – mang nghĩa là thuộc về, phù hợp với, có vị trí thích hợp

  • Giới từ: with – mang nghĩa là cùng với, kết hợp với, trong cùng nhóm với

→ belong with có nghĩa là: thuộc về một nhóm, người hoặc vật khác theo cách phù hợp hoặc tự nhiên, thường nói đến sự kết hợp đúng chỗ hoặc sự ăn khớp.

Ví dụ:

Does this disc belong with those on the shelf? (Có phải cái đĩa này có liên quan tới các đĩa khác trên giá không?)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Belong with

1. Cấu trúc

S + belong with + danh từ

→ Danh từ thường là người, vật hoặc nhóm mà chủ ngữ được cho là phù hợp hoặc nên đi cùng.

2. Cách sử dụng

  • Chỉ sự phù hợp hoặc hòa hợp giữa người với người (cảm xúc, quan hệ)

  • Chỉ sự phù hợp về vị trí, mục đích, nhóm giữa các vật

  • Thường mang sắc thái cảm xúc hoặc đánh giá chủ quan

Ví dụ:

  • You belong with someone who truly respects you.
    → Bạn nên ở bên người thực sự tôn trọng bạn.

  • This vase belongs with the other antiques in the cabinet.
    → Chiếc bình này nên để cùng các món đồ cổ khác trong tủ.

  • She doesn’t belong with that group — their values are too different.
    → Cô ấy không phù hợp với nhóm đó — giá trị sống của họ quá khác biệt.

  • The painting belongs with the rest of the collection.
    → Bức tranh đó phù hợp để treo cùng bộ sưu tập còn lại.

  • He always felt he belonged with the artists, not the businesspeople.
    → Anh ấy luôn cảm thấy mình thuộc về giới nghệ sĩ, không phải doanh nhân.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Belong with

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
fit in with phù hợp với She fits in with the new team easily. Cô ấy dễ dàng hòa nhập với nhóm mới.
go with hợp với, đi cùng với This jacket goes well with your shoes. Áo khoác này rất hợp với đôi giày của bạn.
match khớp với, hợp với These curtains match the sofa. Rèm cửa này hợp với ghế sofa.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
clash with không hợp với, đối lập với His attitude clashes with the team culture. Thái độ của anh ấy không hợp với văn hóa nhóm.
be out of place lạc lõng, không đúng chỗ That sculpture looks out of place in this room. Bức tượng đó trông không hợp với căn phòng này.
not fit in không hòa nhập được I just don’t fit in with these people. Tôi cảm thấy không thể hòa nhập với những người này.

1 340 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: