Doss around là gì? Tất tần tật về doss around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Doss around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 628 03/05/2025


Doss around

I. Định nghĩa Doss around

doss around: Làm không năng suốt, toi công

Doss around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Doss: (từ lóng, chủ yếu dùng ở Anh) – sống buông thả, lười biếng, không làm gì.

  • Around: xung quanh, loanh quanh, không có mục đích rõ ràng.

→ "Doss around" có nghĩa là lười biếng, lang thang, hoặc không làm việc gì hữu ích, phí thời gian.

Ví dụ:

I spent the afternoon dossing around. (Tôi đã toi công cả buổi chiều.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Doss around

1. Cấu trúc

Doss around

  • Doss around: Lười biếng, không làm gì có mục tiêu hoặc cụ thể.

  • Cũng giống như "doss about", cụm này là một động từ không chuyển động (intransitive phrasal verb), không dùng với tân ngữ.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, không trang trọng, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh.

  • Mô tả hành động tránh né công việc, lười biếng, hoặc chỉ đang giết thời gian.

  • Mang ý nghĩa tiêu cực hoặc hài hước tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • Stop dossing around and get to work!
    → Đừng có lười biếng nữa, làm việc đi!

  • He was dossing around all day instead of helping.
    → Anh ta lười biếng suốt cả ngày thay vì giúp đỡ.

  • We can't afford to doss around if we want to finish on time.
    → Chúng ta không thể lêu lổng nếu muốn hoàn thành đúng hạn.

  • She spent the entire afternoon dossing around the house.
    → Cô ấy đã lười biếng cả buổi chiều trong nhà.

  • They were dossing around in the office, so the boss gave them extra work.
    → Họ lười biếng ở văn phòng, nên sếp giao thêm việc cho họ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Doss around

1. Từ đồng nghĩa

  • Mess around: Lêu lổng, không nghiêm túc.

  • Laze around: Nằm lười, không làm gì.

  • Fool around: Nghịch ngợm, không làm việc nghiêm túc.

  • Slack off: Làm biếng, lười trong công việc.

2. Từ trái nghĩa

  • Work hard: Làm việc chăm chỉ.

  • Get down to business: Bắt đầu làm việc nghiêm túc.

  • Be productive: Làm việc hiệu quả.

1 628 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: