Play upon là gì? Tất tần tật về Play upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 356 19/04/2025


Play upon

I. Định nghĩa Play upon

Play upon: Khai thác, lợi dụng điểm yếu

Play upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • play: động từ, nghĩa là “chơi” hoặc “tác động đến”

  • upon: giới từ, mang nghĩa "lên trên", "dựa vào", tương tự "on" nhưng trang trọng hơn

→Play upon nghĩa là khai thác, lợi dụng cảm xúc, nỗi sợ, mong muốn, hoặc sự yếu đuối của người khác để đạt được điều gì đó.

Ví dụ:

They are PLAYING UPON people's concerns to get their way. Họ luôn lợi dụng sự quan tâm của mọi người để làm mọi thứ theo cách của họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Play upon

1. Cấu trúc

play upon + something (cảm xúc, niềm tin, nỗi sợ, kỳ vọng...)

2. Cách sử dụng

Dùng khi muốn nói đến hành động khai thác tâm lý hoặc cảm xúc của người khác một cách khéo léo (đôi khi không trung thực), phổ biến trong truyền thông, chính trị, quảng cáo, thuyết phục…

Ví dụ:

  • The commercial plays upon people’s fears of aging.
    → Quảng cáo này khai thác nỗi sợ già đi của mọi người.

  • He played upon her guilt to make her agree.
    → Anh ta lợi dụng cảm giác tội lỗi của cô ấy để khiến cô đồng ý.

  • The speech played upon the crowd’s anger.
    → Bài phát biểu đánh vào sự tức giận của đám đông.

  • Scammers often play upon people’s trust to steal money.
    → Kẻ lừa đảo thường lợi dụng lòng tin của người khác để chiếm đoạt tiền.

  • She knows how to play upon his emotions to get what she wants.
    → Cô ấy biết cách tác động đến cảm xúc của anh ta để đạt được điều mình muốn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play upon

1. Từ đồng nghĩa

  • exploit: lợi dụng

Ví dụ: They exploited public fear for their own gain.

→ Họ lợi dụng nỗi sợ của công chúng để thu lợi cá nhân.

  • take advantage of: tận dụng, lợi dụng

Ví dụ: He took advantage of her kindness.

→ Anh ta lợi dụng lòng tốt của cô ấy.

2. Từ trái nghĩa

  • respect: tôn trọng cảm xúc/người khác

Ví dụ: He respected her emotions and gave her space.

→ Anh ấy tôn trọng cảm xúc của cô và cho cô thời gian.

  • ignore: phớt lờ, không lợi dụng

Ví dụ: She ignored his weakness instead of using it against him.

→ Cô ấy phớt lờ điểm yếu của anh thay vì khai thác nó.

1 356 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: