Start out as là gì? Tất tần tật về Start out as

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Start out as từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 496 28/04/2025


Start out as

I. Định nghĩa Start out as

Start out as: Bắt đầu cuộc sống, công việc

Start out as là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Start (động từ): bắt đầu

  • Out (phó từ): ra ngoài, bắt đầu

  • As (giới từ): như, với vai trò là

→ Start out as = bắt đầu với một vai trò, công việc, hoặc tình trạng cụ thể, thường là bước đầu trong một quá trình phát triển hoặc thay đổi. Cụm từ này thường mang ý nghĩa người hoặc sự vật bắt đầu ở một vị trí nhỏ, đơn giản, sau đó có thể phát triển hoặc thay đổi.

Ví dụ:

What had STARTED OUT AS a protest quickly turned into a full-blown rebellion? Cái gì đã bắt đầu cuộc biểu tình nhanh chóng trở thành một cuộc nổi loạn đầy phấn khởi như vậy?

II. Cấu trúc và cách sử dụng Start out as

1. Cấu trúc

Start out as + (job/role/position) = bắt đầu làm công việc hoặc ở vị trí nào đó.

2. Cách sử dụng

Start out as dùng khi bạn muốn nói về việc bắt đầu ở một vị trí hoặc công việc nào đó và có thể thay đổi sau đó, hoặc phát triển lên vị trí cao hơn.

Ví dụ:

  • She started out as a waitress before opening her own restaurant.
    → Cô ấy bắt đầu là một phục vụ bàn trước khi mở nhà hàng riêng.

  • He started out as a graphic designer, but now he runs his own design company.
    → Anh ấy bắt đầu là một nhà thiết kế đồ họa, nhưng giờ anh điều hành công ty thiết kế của riêng mình.

  • They started out as a small family business, but now they’re a large corporation.
    → Họ bắt đầu là một doanh nghiệp nhỏ gia đình, nhưng giờ đây họ là một tập đoàn lớn.

  • She started out as a nurse and later became a doctor.
    → Cô ấy bắt đầu là một y tá và sau đó trở thành bác sĩ.

  • He started out as an intern, but soon became the project lead.
    → Anh ấy bắt đầu là một thực tập sinh, nhưng nhanh chóng trở thành người dẫn đầu dự án.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Start out as

1. Từ đồng nghĩa

  • Begin as – bắt đầu với (vai trò, công việc)

  • Commence as – bắt đầu với (vai trò, công việc)

2. Từ trái nghĩa

  • End up as – kết thúc với (vai trò, công việc cuối cùng)

  • Finish as – kết thúc với (vai trò, công việc cuối cùng)

1 496 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: