Book into là gì? Tất tần tật về book into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Book into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 429 10/05/2025


Book into

I. Định nghĩa Book into

book into: Đặt chỗ trước/ Ghi vào sổ (của khách sạn, sân bay, ...), đăng ký

Book into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • book (động từ): đặt chỗ, đăng ký

  • into (giới từ): vào trong, đi vào

→ book into là cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa đặt chỗ và vào ở một nơi nào đó (như khách sạn, nhà nghỉ...) hoặc đăng ký ai đó vào một nơi (như bệnh viện, trung tâm,...).

Ví dụ:

I've booked us into a hotel in the centre of town for three nights. (Mình đã đặt chỗ trước cho chúng ta ở một khách sạn ở trung tâm thị trấn trong ba đêm.)

We booked into the first hotel we could find. (Chúng tôi đã đăng ký ở cái khách sạn đầu tiên chúng tôi tìm thấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Book into

1. Cấu trúc

  • S + book into + nơi (khách sạn, nhà nghỉ, v.v.)

  • S + book + someone + into + nơi

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn đặt và vào ở tại một địa điểm cụ thể.

  • Có thể dùng cả trong tình huống tự đặt cho mình hoặc đặt chỗ cho người khác.

Ví dụ:

  • We booked into a small hotel near the beach.
    → Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn nhỏ gần bãi biển.

  • She booked herself into a spa for the weekend.
    → Cô ấy đã đăng ký vào một spa cho cuối tuần.

  • They booked us into a five-star resort.
    → Họ đã đặt cho chúng tôi một khu nghỉ dưỡng 5 sao.

  • He booked his father into a private hospital.
    → Anh ấy đã đăng ký cho cha mình vào một bệnh viện tư.

  • I’ll book you into the training program.
    → Tôi sẽ đăng ký cho bạn vào chương trình đào tạo.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Book into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Reserve Đặt trước I reserved a room at the inn. Tôi đã đặt trước phòng ở nhà trọ.
Check into Nhận phòng, vào nơi nào đó We checked into the hotel at noon. Chúng tôi nhận phòng khách sạn lúc trưa.
Register at Đăng ký ở đâu đó She registered at a yoga retreat. Cô ấy đã đăng ký một khóa yoga.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Check out of Trả phòng, rời khỏi khách sạn We checked out of the hotel at 10 a.m. Chúng tôi trả phòng lúc 10 giờ sáng.
Cancel Hủy đặt chỗ She canceled her reservation. Cô ấy đã hủy đặt phòng.
Leave Rời khỏi nơi nào đó He left the hospital yesterday. Anh ấy đã rời bệnh viện hôm qua.

1 429 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: