Doss about là gì? Tất tần tật về Doss about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Doss about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 370 03/05/2025


Doss about

I. Định nghĩa Doss about

doss about: Làm không năng suốt, toi công

Doss about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Doss: (từ lóng, chủ yếu dùng ở Anh) – sống buông thả, lười biếng, không làm gì.

  • About: xung quanh, loanh quanh (hàm ý không có mục tiêu rõ ràng).

→ Doss about có nghĩa là lười biếng, lang thang, hoặc không làm việc gì hữu ích, phí thời gian.

Ví dụ:

I couldn't get down to my work and dossed about all night. (Tôi đã không thể giải quyết được công việc của tôi và đã toi công cả buổi tối.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Doss about

1. Cấu trúc

  • Doss about/around: (khẩu ngữ, Anh-Anh) lười biếng, không làm gì đáng kể.

  • Không dùng với tân ngữ (intransitive phrasal verb).

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn nói, không trang trọng, đặc biệt là tiếng Anh Anh.

  • Mô tả hành động của ai đó tránh né công việc, lười nhác, hoặc chỉ đang giết thời gian.

  • Tùy giọng điệu, có thể là chỉ trích hoặc hài hước.

Ví dụ:

  • Stop dossing about and get on with your work!
    → Đừng có lười biếng nữa, làm việc đi!

  • He spent the whole weekend dossing around the house.
    → Anh ta dành cả cuối tuần để lượn lờ lười biếng trong nhà.

  • We can’t just doss about all day — we have deadlines!
    → Chúng ta không thể lêu lổng cả ngày — còn hạn chót kìa!

  • She dossed about for a year before going back to school.
    → Cô ấy đã lêu lổng cả năm trước khi quay lại đi học.

  • They were dossing about at work, so the manager gave them extra tasks.
    → Họ lười biếng ở chỗ làm nên quản lý giao thêm việc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Doss about

1. Từ đồng nghĩa

  • Mess about: Lêu lổng, không nghiêm túc.

  • Laze around: Nằm lười, không làm gì.

  • Fool around: Nghịch ngợm, không làm việc nghiêm túc.

  • Slack off: Làm biếng, lười trong công việc.

2. Từ trái nghĩa

  • Work hard: Làm việc chăm chỉ.

  • Get down to business: Bắt đầu làm việc nghiêm túc.

  • Be productive: Làm việc hiệu quả.

1 370 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: