Chuck away là gì? Tất tần tật về Chuck away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chuck away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 319 07/05/2025


Chuck away

I. Định nghĩa Chuck away

chuck away: Vứt bỏ cái gì mà bạn không còn sử dụng nữa

Chuck away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chuck (động từ): vứt, ném, quăng

  • Away (phó từ): đi, xa, bỏ đi, ra ngoài

→ Chuck away có nghĩa là vứt bỏ, quẳng đi thứ gì đó không còn cần thiết hoặc không còn giá trị nữa. Đây là cách diễn đạt không chính thức, mang tính khẩu ngữ và có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau.

Ví dụ:

Would you please just chuck this garbage bag away? (Bạn vui lòng vứt giùm túi rác này với?)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chuck away

1. Cấu trúc

Chuck away + danh từ (đồ vật, vật dụng, thứ gì đó...)

Cấu trúc này dùng để diễn tả hành động vứt bỏ một thứ gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Chuck away thường được dùng trong các tình huống không chính thức để chỉ việc vứt bỏ một thứ gì đó mà không còn muốn giữ lại, có thể vì nó đã hỏng, cũ, hoặc không còn hữu ích.

  • Cụm từ này thường mang tính quyết đoán hoặc tháo vát, thể hiện hành động loại bỏ một thứ gì đó mà bạn không muốn sử dụng nữa.

Ví dụ:

  • Don’t just chuck away your old clothes – you can donate them.
    (Đừng chỉ vứt bỏ quần áo cũ của bạn – bạn có thể quyên góp chúng.)

  • I need to chuck away these papers – they’re no longer needed.
    (Tôi cần vứt bỏ những tờ giấy này – chúng không còn cần thiết nữa.)

  • He chucked away the broken phone without thinking twice.
    (Anh ấy đã vứt chiếc điện thoại hỏng mà không suy nghĩ gì.)

  • She decided to chuck away the old furniture and buy new ones.
    (Cô ấy quyết định vứt bỏ đồ nội thất cũ và mua đồ mới.)

  • Stop chucking away your food! You should save leftovers.
    (Đừng vứt bỏ đồ ăn của bạn! Bạn nên tiết kiệm thức ăn thừa.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chuck away

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Throw away Vứt đi
Dispose of Vứt bỏ, loại bỏ
Get rid of Loại bỏ, vứt đi

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Keep Giữ lại
Save Tiết kiệm, bảo quản
Retain Giữ lại, duy trì

1 319 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: