Pack up là gì? Tất tần tật về Pack up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pack up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 578 17/04/2025


Pack up

I. Định nghĩa Pack up

Pack up: Ngừng làm cái gì đó / Hoàn thành công việc / Ngừng làm việc, đình công / Thu thập mọi thứ và đặt chúng ở nơi bạn giữ chúng

Pack up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pack – đóng gói, xếp đồ.

  • Giới từ/phó từ: Up – lên, hoàn tất, hoàn chỉnh.

→ Pack up có nghĩa là:

  • Thu dọn, đóng gói đồ đạc để rời đi (đi du lịch, chuyển nhà, sau khi làm việc xong, v.v.)

  • Kết thúc một hoạt động, công việc (ví dụ: sau một buổi họp hoặc làm việc xong trong ngày).

  • (Không trang trọng) Ngừng hoạt động (với máy móc, thiết bị hoặc cơ thể).

Ví dụ:

You should PACK UP smoking. Bạn nên ngừng hút thuốc đi.

We had nothing left to do, so we PACKED UP early. Chúng tôi không còn gì bị sót lại cả, nên chúng tôi hoàn thành công việc rất sớm.

My printer PACKED UP last night- I'll have to get a new one. Máy in của tôi lại không hoạt động tối qua - tôi sẽ phải mua cái mới thôi.

At the end of the presentation, I PACKED UP my laptop. Cuối buổi thuyết trình, tôi thu dọn laptop của mình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pack up

1. Cấu trúc

  • S + pack up + something
    (Đóng gói cái gì đó)

  • S + pack up + and + V (leave/go, etc.)
    (Thu dọn và làm gì đó tiếp theo)

  • S + pack up (máy móc/người)
    (Ngừng hoạt động)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Kết thúc làm việc hoặc buổi học Dọn đồ để ra về.
Chuyển nhà hoặc đi đâu đó Đóng gói đồ đạc mang theo.
Máy móc hỏng hoặc không hoạt động "The car packed up on the way."
Sử dụng không trang trọng trong đời sống hằng ngày Phù hợp với giao tiếp thường ngày.

Ví dụ:

  • Let’s pack up and go home — it’s getting late.
    (Hãy thu dọn và về nhà thôi – trời cũng bắt đầu muộn rồi.)

  • She packed up her things and left the office.
    (Cô ấy đã thu dọn đồ đạc và rời khỏi văn phòng.)

  • We need to pack up the tent before it starts raining.
    (Chúng ta cần dỡ lều trước khi trời mưa.)

  • His laptop packed up right in the middle of the presentation.
    (Chiếc laptop của anh ấy hỏng đúng lúc đang thuyết trình.)

  • After the concert, the band packed up and left the stage.
    (Sau buổi hòa nhạc, ban nhạc đã thu dọn và rời sân khấu.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pack up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Wrap up (kết thúc, thu dọn) Let’s wrap up and call it a day. (Hãy kết thúc và nghỉ thôi.)
Clear up (thu dọn) They cleared up the mess after the event. (Họ đã dọn sạch mớ hỗn độn sau sự kiện.)
Put away (cất đi) She put away the books after reading. (Cô ấy cất sách đi sau khi đọc.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Set up (thiết lập, dựng lên) We set up the tent before sunset. (Chúng tôi dựng lều trước khi mặt trời lặn.)
Unpack (mở đồ, dỡ đồ) He unpacked his suitcase at the hotel. (Anh ấy đã mở vali ra ở khách sạn.)
Start off / Begin (bắt đầu) Let’s start off the meeting now. (Hãy bắt đầu buổi họp ngay bây giờ.)

1 578 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: