Prattle on là gì? Tất tần tật về Prattle on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Prattle on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 400 20/04/2025


Prattle on

I. Định nghĩa Prattle on

Prattle on: Nói quá nhiều

Prattle on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: prattle – có nghĩa là nói chuyện vớ vẩn, líu lo, lan man.

  • Giới từ: on – ở đây nhấn mạnh hành động nói tiếp tục không ngừng nghỉ.

→ Prattle on nghĩa là nói liên tục, thường là về những chuyện không quan trọng, mang sắc thái hơi phiền toái hoặc không đáng chú ý.

Ví dụ:

Geoff PRATTLED ON instead of giving a straight answer. Geoff nói quá nhiều thay vì đưa ra một câu trả lời cụ thể.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Prattle on

1. Cấu trúc

S + prattle on (about + something)

Có thể dùng with or without "about + something", tùy vào ngữ cảnh.

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả ai đó nói nhiều, thường là không dừng, về chuyện không quan trọng.

  • Thường mang ý châm biếm nhẹ, không trang trọng, mang sắc thái phiền nhiễu hoặc đáng yêu (tuỳ ngữ cảnh).

Ví dụ:

  • She prattled on about her cats for over an hour.
    → Cô ấy cứ luyên thuyên về mấy con mèo của mình suốt hơn một tiếng đồng hồ.

  • He tends to prattle on when he’s nervous.
    → Anh ta thường nói lan man khi lo lắng.

  • The children prattled on happily while playing.
    → Bọn trẻ vui vẻ líu lo trong lúc chơi đùa.

  • Stop prattling on and get to the point.
    → Thôi luyên thuyên nữa, vào vấn đề chính đi.

  • They prattled on about their holiday as if nothing else mattered.
    → Họ cứ thao thao bất tuyệt về kỳ nghỉ của mình như thể không còn chuyện gì quan trọng hơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Prattle on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Babble Nói líu lo không rõ ràng hoặc không quan trọng The baby babbled all day. Em bé nói líu lo cả ngày.
Chatter Tám chuyện, nói nhiều She chattered on the phone for hours. Cô ấy tám chuyện trên điện thoại hàng giờ.
Ramble Nói lan man, không theo chủ đề He rambled about politics again. Anh ta lại nói lan man về chính trị.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Be silent Im lặng He chose to be silent during the meeting. Anh ấy chọn im lặng trong cuộc họp.
Be concise Nói ngắn gọn, súc tích Try to be concise in your explanation. Cố gắng giải thích ngắn gọn thôi.
Shut up (informal) Câm miệng, im đi (không trang trọng) Just shut up for a second! Làm ơn im lặng một chút đi!

1 400 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: