Marry up là gì? Tất tần tật về Marry up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Marry up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 598 16/04/2025


Marry up

I. Định nghĩa Marry up

Marry up: Khớp, tương ứng / Tham gia cùng nhau hoặc so sánh để xem họ có giống nhau không / Kết hôn với một người có trình độ hay tầng lớp xã hội cao hơn

Marry up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Marry (động từ): kết hôn

  • Up (trạng từ): lên, kết hợp, hợp nhất, tạo thành một cái gì đó hoàn chỉnh hoặc phù hợp.

→ Marry up có nghĩa là kết hợp hoặc phối hợp hai hoặc nhiều thứ sao cho chúng hoàn hảo hoặc tương thích với nhau. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa là kết hôn với một người có địa vị xã hội hoặc tài chính tương xứng hoặc cao hơn mình. Cụm từ này có thể dùng để chỉ sự kết hợp hài hòa trong nhiều tình huống khác nhau.

Ví dụ:

The two lists did not MARRY UP. Hai danh sách này không tương ứng nhau.

We MARRIED UP the lists to see whether we all had the same names. Chúng tôi so sánh các danh sách để xem liệu chúng tôi có trùng tên hay không.

He tried to meet a rich woman so that he could MARRY UP. Anh ấy cố gắng gặp một người phụ nữ giàu có để anh ấy có thể kết hôn cùng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Marry up

1. Cấu trúc

  • S + marry up + with + Noun

  • S + marry up + (to) + Noun

2. Cách sử dụng

  • Marry up thường được dùng để mô tả sự kết hợp hoàn hảo giữa các yếu tố khác nhau, như trong mối quan hệ hoặc trong việc tạo ra một sản phẩm, ý tưởng hay kế hoạch hoàn chỉnh. Nó có thể ám chỉ đến sự tương thích hoặc sự phù hợp lý tưởng giữa các yếu tố.

  • Marry up cũng có thể dùng trong ngữ cảnh kết hôn, chỉ việc kết hôn với người có địa vị xã hội tương xứng.

Ví dụ:

  • The colors in the design really marry up well, creating a harmonious look.
    → Màu sắc trong thiết kế thực sự kết hợp với nhau rất tốt, tạo ra một vẻ ngoài hài hòa.

  • Their skills marry up perfectly to make the project a success.
    → Kỹ năng của họ kết hợp hoàn hảo để làm cho dự án thành công.

  • She married up, finding a wealthy and influential partner.
    → Cô ấy kết hôn với một người giàu có và có ảnh hưởng.

  • The ingredients in the recipe marry up nicely, enhancing the flavor of the dish.
    → Các nguyên liệu trong công thức kết hợp rất tốt, làm tăng hương vị của món ăn.

  • The new technology doesn't quite marry up with our existing systems.
    → Công nghệ mới không hoàn toàn tương thích với hệ thống hiện tại của chúng tôi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Marry up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
match phù hợp, tương xứng Their abilities really match up to the requirements of the job. Năng lực của họ thực sự phù hợp với yêu cầu công việc.
suit phù hợp, tương thích The two ideas suit each other perfectly. Hai ý tưởng này phù hợp với nhau hoàn hảo.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
clash va chạm, không phù hợp Their opinions often clash, causing tension. Quan điểm của họ thường xuyên mâu thuẫn, gây ra căng thẳng.
disconnect không liên kết, không phù hợp There is a clear disconnect between the two ideas. Có sự không liên kết rõ ràng giữa hai ý tưởng này.

1 598 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: