Reach out to là gì? Tất tần tật về Reach out to
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Reach out to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Reach out to
I. Định nghĩa Reach out to
Reach out to: Yêu cầu sự giúp đỡ / Yêu cầu giúp / Cố giao tiếp là bạn với mọi người
Reach out to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Reach (động từ): vươn tới, tiếp cận
-
Out (trạng từ): ra ngoài, hướng tới
-
To (giới từ): đến, về phía
Reach out to là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa: Chủ động liên hệ, tiếp cận hoặc thể hiện sự quan tâm đến ai đó (Thường dùng trong bối cảnh giúp đỡ, an ủi, giao tiếp hoặc làm quen)
Ví dụ:
I REACHED OUT TO you when I was in trouble and you were a great help. Tôi yêu cầu sự giúp đỡ từ bạn khi tôi gặp rắc rối và bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiệt tình.
Charities are REACHING OUT TO those who lost their homes in the floods. Các chiến dịch từ thiện kêu gọi sự giúp đỡ cho những người dân bị mất nhà trong trận lũ.
The candidates are REACHING OUT TO the poor to get their votes. Các ứng cử viên đang cố gắng giao tiếp với người nghèo để bầu chọn cho họ.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Reach out to
1. Cấu trúc
Reach out to + someone
2. Cách sử dụng
-
Khi bạn muốn liên lạc với ai để nói chuyện, hỗ trợ hoặc chia sẻ
-
Thường dùng trong cả văn nói và viết, nhất là trong kinh doanh, cuộc sống, quan hệ cá nhân
Ví dụ:
-
I reached out to an old friend last week.
(Tôi đã liên lạc lại với một người bạn cũ tuần trước.) -
She reached out to me when I was going through a tough time.
(Cô ấy đã quan tâm đến tôi khi tôi đang gặp khó khăn.) -
Our company is reaching out to new customers through social media.
(Công ty của chúng tôi đang tiếp cận khách hàng mới qua mạng xã hội.) -
Don’t hesitate to reach out to your manager if you need help.
(Đừng ngần ngại liên hệ với quản lý nếu bạn cần giúp đỡ.) -
The teacher reached out to the student to check if he was okay.
(Giáo viên đã chủ động hỏi han học sinh xem em ấy có ổn không.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Reach out to
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| contact | liên hệ | I contacted my doctor. (Tôi đã liên hệ với bác sĩ.) |
| approach | tiếp cận | She approached him for advice. (Cô ấy đến nhờ anh ta tư vấn.) |
| connect with | kết nối với | We connected with new clients. (Chúng tôi kết nối với khách hàng mới.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| ignore | phớt lờ | He ignored my messages. (Anh ta phớt lờ tin nhắn của tôi.) |
| avoid | tránh xa, né tránh | She avoided talking to him. (Cô ấy tránh nói chuyện với anh ta.) |
| cut off | cắt đứt liên lạc | They cut off communication. (Họ cắt đứt liên lạc.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
