Max out là gì? Tất tần tật về Max out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Max out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 751 16/04/2025


Max out

I. Định nghĩa Max out

Max out: Chạm tới giới hạn

Max out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Max (động từ viết tắt của “maximize”): đạt mức tối đa, làm đầy

  • Out (trạng từ): ra, đạt đến giới hạn

→ Max out có nghĩa là:

  • Sử dụng hoặc đạt đến mức tối đa giới hạn cho phép của một thứ gì đó (như tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, khả năng thể chất, v.v.)

  • Căng hết sức, đẩy bản thân hoặc thứ gì đó đến giới hạn cuối cùng

Ví dụ:

She MAXED OUT her credit cards. Cô ấy chạm tới giới hạn tất cả các thẻ tín dụng của mình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Max out

1. Cấu trúc

  • S + max out + something

  • S + be maxed out (dạng bị động)

2. Cách sử dụng

  • Trong tài chính: dùng hết hạn mức của thẻ tín dụng

  • Trong thể chất/thể thao: đạt giới hạn khả năng (tập luyện quá sức, dùng hết năng lượng)

  • Trong hệ thống/kỹ thuật: đạt giới hạn công suất hoặc hiệu năng

Ví dụ:

  • He maxed out his credit card buying a new phone.
    → Anh ấy đã dùng hết hạn mức thẻ tín dụng để mua điện thoại mới.

  • She maxed out during the workout and couldn’t move afterward.
    → Cô ấy tập luyện quá sức và không thể di chuyển sau đó.

  • The computer maxed out when too many programs were running.
    → Máy tính đạt đến giới hạn khi chạy quá nhiều chương trình.

  • We maxed out our budget before the project was finished.
    → Chúng tôi đã tiêu hết ngân sách trước khi dự án hoàn thành.

  • I’m totally maxed out—I need a break.
    → Tôi hoàn toàn kiệt sức – tôi cần nghỉ ngơi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Max out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Exceed limit vượt quá giới hạn He exceeded the limit on his account. Anh ấy đã vượt quá giới hạn tài khoản.
Use up dùng hết We used up all the resources. Chúng tôi đã dùng hết tất cả tài nguyên.
Overdo làm quá mức Don’t overdo it at the gym. Đừng tập quá sức ở phòng gym.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Hold back kìm lại, giữ lại He held back from spending all his money. Anh ấy kìm lại không tiêu hết tiền.
Underuse dùng chưa hết, dùng ít This machine is being underused in the factory. Máy móc này đang bị dùng chưa tới trong nhà máy.

1 751 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: