Rap out là gì? Tất tần tật về Rap out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rap out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 737 21/04/2025


Rap out

I. Định nghĩa Rap out

Rap out: Nói gì đó một cách chắc chắn

Rap out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rap (động từ): gõ nhẹ, nói nhanh và dứt khoát

  • Out (trạng từ): hướng ra ngoài, nhấn mạnh hành động

→ Rap out là một cụm phrasal verb, mang nghĩa: Nói hoặc thốt ra điều gì đó một cách nhanh, to, rõ và thường gay gắt – đặc biệt là mệnh lệnh, lời trách móc hay lời cảnh báo.

Ví dụ:

She RAPPED OUT the command. Cô ấy nói điều lệnh một cách chắc chắn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rap out

1. Cấu trúc

Subject + rap out + something

(ai đó thốt ra điều gì đó một cách nhanh và dứt khoát)

2. Cách sử dụng

Dùng để mô tả hành động nói một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, thường với sự tức giận hoặc ra lệnh.

Ví dụ:

  • She rapped out an order to leave the room immediately.
    (Cô ấy ra lệnh rời khỏi phòng ngay lập tức một cách dứt khoát.)

  • The officer rapped out instructions to the soldiers.
    (Viên sĩ quan quát to mệnh lệnh cho các binh lính.)

  • He rapped out a warning before slamming the door.
    (Anh ta cảnh báo một câu ngắn gọn rồi đóng sầm cửa lại.)

  • “Silence!” the teacher rapped out angrily.
    ("Im lặng!" – cô giáo quát to một cách giận dữ.)

  • The manager rapped out a sharp question during the meeting.
    (Quản lý hỏi một câu sắc bén một cách đột ngột trong cuộc họp.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rap out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
bark quát lớn He barked an order. (Anh ta quát một mệnh lệnh.)
snap nói gắt She snapped at him. (Cô ấy gắt gỏng với anh ta.)
shout out hét lên He shouted out a warning. (Anh hét lên một lời cảnh báo.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
whisper thì thầm She whispered a secret. (Cô ấy thì thầm một bí mật.)
murmur lẩm bẩm, nói nhỏ He murmured something quietly. (Anh ta nói nhỏ điều gì đó.)
speak gently nói nhẹ nhàng She spoke gently to calm him. (Cô ấy nói nhẹ nhàng để trấn an anh ta.)

1 737 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: