Clear out là gì? Tất tần tật về clear out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Clear out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 473 07/05/2025


Clear out

I. Định nghĩa Clear out

clear out: Dọn dẹp sạch sẽ/ Rời khỏi nơi nào đó

Clear out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Clear (động từ): dọn sạch, làm trống

  • Out (phó từ): hoàn toàn, ra ngoài, ra khỏi vị trí

→ Clear out có các nghĩa chính như sau:

  • Dọn sạch hoàn toàn: Mang đồ ra ngoài hoặc loại bỏ hoàn toàn những vật thể không cần thiết.

  • Rời khỏi một nơi (thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu ai đó rời đi, hoặc tự đi ra ngoài).

  • Giải quyết vấn đề hoặc dọn sạch rắc rối.

Ví dụ:

I spent the whole weekend clearing out the attic as it was full of papers and other junk. (Tôi đã dành cả tuần lễ để dọn dẹp gác xép khi nó chất đầy bởi giấy vụn.)

I told them to clear out because they were making so much noise. (Tôi đã bảo họ rời khỏi bởi vì họ quá ầm ĩ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Clear out

1. Cấu trúc

  • Clear out + danh từ (vật thể cần dọn ra ngoài)

  • Clear out + nơi chốn (diễn tả việc mang đi mọi thứ từ một địa điểm)

  • Clear out + người (yêu cầu ai đó rời đi, bỏ đi)

2. Cách sử dụng

  • Dọn sạch một không gian: Dùng để nói về hành động dọn sạch đồ đạc hoặc tẩy sạch khu vực.

  • Yêu cầu rời đi: Dùng để nói đến việc yêu cầu ai đó bỏ đi khỏi một nơi nào đó.

  • Giải quyết vấn đề: Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc loại bỏ các yếu tố gây khó khăn.

Ví dụ:

  • We need to clear out the attic before moving.
    (Chúng ta cần dọn sạch gác mái trước khi chuyển nhà.)

  • She cleared out all her old clothes and donated them.
    (Cô ấy đã dọn hết quần áo cũ và quyên góp chúng.)

  • They are planning to clear out the garage this weekend.
    (Họ dự định dọn sạch gara vào cuối tuần này.)

  • The landlord told the tenants to clear out of the house.
    (Chủ nhà yêu cầu các thuê nhà dọn ra khỏi ngôi nhà.)

  • He was so angry that he told everyone to clear out.
    (Anh ấy tức giận và bảo mọi người rời đi.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Clear out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Remove Gỡ bỏ, loại bỏ
Empty out Dọn hết, làm trống
Clean out Dọn sạch hoàn toàn
Clear away Dọn đi, mang đi
Get rid of Loại bỏ, vứt bỏ

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Fill Làm đầy
Pile up Chất đống
Accumulate Tích tụ

1 473 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: