Drive out là gì? Tất tần tật về drive out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drive out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 606 05/05/2025


Drive out

I. Định nghĩa Drive out

drive out: Đuổi đi, xua đuổi

Drive out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drive (động từ): lái xe, điều khiển xe

  • Out (trạng từ): ra ngoài

→ "Drive out" = xua đuổi ra ngoài, lái xe ra ngoài

Ví dụ:

The soldiers drove them out of their homes. (Những tên lính đã xua đuổi họ ra khỏi căn nhà của họ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drive out

1. Cấu trúc

S + drive out (of + a place)

"Drive out" có thể được sử dụng khi nói về hành động xua đuổi ai đó hoặc cái gì đó, hoặc lái xe rời khỏi một nơi nào đó.

2. Cách sử dụng

  • "Drive out" có thể dùng khi bạn muốn nói về việc xua đuổi ai đó hoặc một cái gì đó, chẳng hạn như trong ngữ cảnh xua đuổi kẻ xâm nhập, đẩy lùi động vật hoặc dẹp bỏ vấn đề nào đó.

  • "Drive out" cũng có thể dùng để mô tả việc lái xe ra khỏi một khu vực nào đó.

Ví dụ:

  • The police drove the protesters out of the area.
    → Cảnh sát đã xua đuổi những người biểu tình ra khỏi khu vực.

  • They drove out of the city and headed to the countryside.
    → Họ lái xe ra khỏi thành phố và hướng về vùng nông thôn.

  • The loud noise drove the animals out of the forest.
    → Tiếng ồn lớn đã xua đuổi các con vật ra khỏi rừng.

  • We decided to drive out of town for the weekend.
    → Chúng tôi quyết định lái xe ra khỏi thành phố vào cuối tuần.

  • The invasion forced the villagers to drive out the invaders.
    → Cuộc xâm lăng buộc dân làng phải xua đuổi kẻ xâm lược.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drive out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Expel Xua đuổi, tống ra They expelled the intruders from the building. Họ đã xua đuổi những kẻ xâm nhập khỏi tòa nhà.
Drive away Lái xe đi, xua đuổi The dog drove the cat away. Con chó đã xua đuổi con mèo.
Chase out Đuổi đi, xua đuổi The guards chased the thieves out of the area. Những người bảo vệ đã đuổi bọn trộm ra khỏi khu vực.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Invite in Mời vào She invited the guests in after they arrived. Cô ấy đã mời khách vào sau khi họ đến.
Welcome Chào đón The town welcomed the tourists with open arms. Thị trấn đã chào đón du khách nồng nhiệt.
Let in Để vào They let the workers into the building. Họ đã cho công nhân vào tòa nhà.

1 606 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: