Stomp on là gì? Tất tần tật về Stomp on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stomp on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 578 28/04/2025


Stomp on

I. Định nghĩa Stomp on

Stomp on: Đối xử tệ bạc

Stomp on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stomp (động từ): giẫm mạnh, đi mạnh mẽ, dẫm xuống

  • On (phó từ): lên, trên

→ Stomp on có các nghĩa chính sau:

  • Giẫm mạnh lên cái gì đó: Dùng khi bạn dẫm mạnh hoặc giẫm lên một vật thể nào đó, đặc biệt là để phá hủy hoặc gây tổn thương.

  • Cản trở, làm tổn hại đến điều gì đó: Dùng trong ngữ cảnh nói về việc gây hại hoặc làm tổn thương đến một người, một điều gì đó hoặc một cơ hội.

  • Đưa ra quyết định mạnh mẽ hoặc dứt khoát: Đôi khi có thể được sử dụng để chỉ việc "dập tắt" một ý tưởng hoặc kế hoạch nào đó một cách mạnh mẽ.

Ví dụ:

They STOMP ON their competitors. Họ đối xử tệ với đối thủ cạnh tranh của họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stomp on

1. Cấu trúc

  • Stomp on + something = giẫm mạnh lên, đạp lên cái gì đó.

  • Stomp on + someone/something (figuratively) = làm tổn hại đến ai đó hoặc điều gì đó (trong nghĩa bóng).

2. Cách sử dụng

  • Giẫm mạnh lên vật thể: Dùng khi bạn thực sự giẫm lên một vật gì đó với lực mạnh.

  • Cản trở, làm hỏng: Dùng khi bạn làm tổn hại đến điều gì đó hoặc một kế hoạch.

  • Tổn thương ai đó: Dùng khi ai đó làm tổn thương một người khác, đặc biệt là về mặt cảm xúc hoặc cơ hội.

Ví dụ:

  • He stomped on the bugs to get rid of them.
    → Anh ấy giẫm lên những con côn trùng để tiêu diệt chúng.

  • Don’t let anyone stomp on your dreams!
    → Đừng để ai đó dập tắt ước mơ của bạn!

  • She stomped on the paper until it was completely shredded.
    → Cô ấy dẫm lên tờ giấy cho đến khi nó bị xé nát hoàn toàn.

  • The coach stomped on the players’ hopes by canceling the game.
    → Huấn luyện viên đã làm tổn thương hy vọng của các cầu thủ bằng cách hủy trận đấu.

  • Stop stomping on my feelings, it's really hurtful.
    → Đừng làm tổn thương cảm xúc của tôi nữa, thật sự rất đau lòng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stomp on

1. Từ đồng nghĩa

  • Trample on – giẫm lên, dẫm đạp lên

  • Crush – nghiền nát, đè bẹp

  • Squash – đè nát, dập tắt

2. Từ trái nghĩa

  • Lift up – nâng lên

  • Encourage – khuyến khích

  • Support – hỗ trợ

1 578 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: