Ring back là gì? Tất tần tật về Ring back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ring back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 745 22/04/2025


Ring back

I. Định nghĩa Ring back

Ring back: Gọi lại

Ring back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Ring (động từ): gọi điện thoại (nghĩa thông dụng trong tiếng Anh Anh)

  • Back (phó từ): quay lại, trở lại

→ Ring back nghĩa là gọi lại cho ai đó (thường sau khi bỏ lỡ cuộc gọi hoặc không thể trả lời ngay lúc đó).

Ví dụ:

I phoned and left a message this morning but she still hasn't RUNG me BACK. Tôi đã gọi và để lại tin nhắn sáng nay nhưng cô ấy vẫn không gọi lại cho tôi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ring back

1. Cấu trúc

  • Ring + someone + back

  • Hoặc: Ring back + someone

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong giao tiếp hằng ngày qua điện thoại

  • Chủ yếu là tiếng Anh Anh, nhưng người Mỹ vẫn hiểu dù thường dùng "call back" hơn

Ví dụ:

  • I’m busy right now — can I ring you back in 10 minutes?
    → Tôi đang bận — tôi có thể gọi lại cho bạn sau 10 phút không?

  • She said she would ring back later this afternoon.
    → Cô ấy nói sẽ gọi lại vào chiều nay.

  • Sorry I missed your call — I’ll ring you back soon.
    → Xin lỗi vì đã lỡ cuộc gọi của bạn — tôi sẽ gọi lại sớm.

  • He asked me to ring him back after lunch.
    → Anh ấy bảo tôi gọi lại sau bữa trưa.

  • If the line’s busy, just ring back in a few minutes.
    → Nếu đường dây bận, hãy gọi lại sau vài phút.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ring back

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Call back Gọi lại I'll call you back in 5 minutes. (Tôi sẽ gọi lại bạn sau 5 phút.)
Return a call Gọi lại (trang trọng hơn) She returned his call later that day. (Cô ấy đã gọi lại cho anh vào cuối ngày.)
Phone back Gọi lại (ít dùng hơn) Please phone me back when you're free. (Làm ơn gọi lại cho tôi khi bạn rảnh.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Hang up Gác máy, kết thúc cuộc gọi He hung up without saying goodbye. (Anh ấy cúp máy mà không nói lời tạm biệt.)
Ignore the call Bỏ qua cuộc gọi She ignored his calls all day. (Cô ấy phớt lờ cuộc gọi của anh suốt cả ngày.)
Miss a call Bỏ lỡ cuộc gọi I missed your call this morning. (Tôi bỏ lỡ cuộc gọi của bạn sáng nay.)

1 745 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: