Be down on là gì? Tất tần tật về be down on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be down on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 394 09/05/2025


Be down on

I. Định nghĩa Be down on

be down on: Không tán thành, khó chịu với ai

Be down on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am, is, are, was, were...)

  • Giới từ kép: down on

→ Be down on someone/something có nghĩa là:

- Không thân thiện, có thái độ tiêu cực, hoặc hay phê phán ai đó hay điều gì đó.

- Mang nghĩa thành kiến, khó chịu, hoặc chỉ trích liên tục.

Ví dụ:

After the argument, James is down on his boss. (Sau cuộc thảo luận, James thấy khó chịu với xếp mình.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be down on

1. Cấu trúc

be down on + someone/something → Có thái độ xấu hoặc chỉ trích ai/cái gì

2. Cách sử dụng

  • Dùng để diễn tả thái độ tiêu cực, thường là không công bằng hoặc thiếu thiện chí.

  • Hay dùng khi ai đó đối xử tệ, thiên vị, hoặc chê bai ai/cái gì.

  • Có thể dùng trong nhiều tình huống: nơi làm việc, trong gia đình, xã hội,...

Ví dụ:

  • The teacher is always down on me for no reason.
    → Cô giáo lúc nào cũng chỉ trích tôi mà chẳng vì lý do gì cả.

  • Don’t be so down on yourself — everyone makes mistakes.
    → Đừng quá tự trách bản thân — ai cũng mắc sai lầm mà.

  • He's really down on fast food these days.
    → Dạo này anh ấy rất ghét đồ ăn nhanh.

  • She’s always down on her coworkers.
    → Cô ấy lúc nào cũng phê phán đồng nghiệp.

  • I don’t know why he’s so down on the idea.
    → Tôi không hiểu sao anh ấy lại phản đối ý tưởng đó đến vậy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be down on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
criticize chỉ trích He constantly criticizes his team. Anh ta liên tục chỉ trích đội của mình.
pick on bắt lỗi, gây sự Stop picking on your brother. Đừng cứ gây sự với em trai nữa.
have a grudge against có ác cảm với She seems to have a grudge against me. Cô ấy có vẻ có ác cảm với tôi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
support ủng hộ She always supports her friends. Cô ấy luôn ủng hộ bạn bè.
be kind to tử tế với He’s very kind to animals. Anh ấy rất tử tế với động vật.
praise khen ngợi The manager praised her work. Quản lý khen ngợi công việc của cô ấy.

1 394 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: