Tuck in là gì? Tất tần tật về Tuck in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tuck in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 645 14/04/2025


Tuck in

I. Định nghĩa Tuck in

Tuck in: Làm sạch quần áo bằng cách đặt nó vào nơi nào đó / Bắt đầu ăn uống nhiệt tình / Sắp xếp khăn trải giường

Tuck in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tuck → nghĩa là nhét vào, gấp vào

  • Giới từ/phó từ: in → nghĩa là vào bên trong

→ Tuck in có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường là:

  • Đắp chăn cho ai đó (nhất là trẻ con)

  • Nhét áo vào quần

  • Ăn một cách ngon lành (thường dùng trong văn nói, không trang trọng)

Ví dụ:

I forgot to TUCK my shirt IN. Tôi đã quên làm sạch cái áo của mình rồi.

The dinner smelled so good I couldn't wait to TUCK IN. Bữa tối trông rất ngon tôi không thể chờ để ăn nó ngay lập tức.

He TUCKED her IN and read her a story. Anh ấy sắp xếp giường cho cô ấy và kể chuyện cho cô ấy nghe.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tuck in

1. Cấu trúc

  • Tuck + something/someone + in
    Ví dụ: She tucked her son in.

  • Tuck in/into + food (ăn ngon lành)
    Ví dụ: He tucked into his meal.

2. Cách sử dụng

  • Tuck someone in (bedtime): đắp chăn, dỗ ai đó ngủ

  • Tuck something in (quần áo, vật dụng): nhét áo, nhét vào túi...

  • Tuck in (ăn uống): dùng trong văn nói, khi ai đó ăn rất ngon hoặc ăn ngấu nghiến

Ví dụ:

  • She tucked her daughter in and kissed her goodnight.
    → Cô ấy đắp chăn cho con gái và chúc ngủ ngon.

  • He tucked in his shirt before the meeting.
    → Anh ấy sơ vin áo trước buổi họp.

  • The kids were tired, so I tucked them in early.
    → Bọn trẻ mệt nên tôi đắp chăn cho chúng sớm.

  • Everyone tucked into the pizza as soon as it arrived.
    → Mọi người lao vào ăn pizza ngay khi nó được mang ra.

  • He tucked the napkin in his collar before eating.
    → Anh ấy nhét khăn ăn vào cổ áo trước khi ăn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tuck in

1. Từ đồng nghĩa

  • Cover up (nghĩa: đắp chăn)
    She covered up the baby before leaving the room.
    → Cô ấy đắp chăn cho em bé rồi rời khỏi phòng.

  • Spoon-feed (ăn uống, phục vụ tận miệng)
    He was being spoon-fed at the hospital.
    → Anh ấy được đút ăn ở bệnh viện.

  • Scoop up / gobble up (ăn nhanh, ăn nhiều)
    They gobbled up the food in no time.
    → Họ ăn hết sạch đồ ăn trong chớp mắt.

2. Từ trái nghĩa

  • Pull out / take off (gỡ ra, cởi ra)
    He pulled out his shirt and relaxed.
    → Anh ấy tháo áo ra và nghỉ ngơi.

  • Uncover (bỏ chăn ra)
    She uncovered the baby to check the temperature.
    → Cô ấy kéo chăn ra để kiểm tra nhiệt độ cho em bé.

  • Push away (đẩy đồ ăn ra, từ chối ăn)
    He pushed his plate away and said he wasn't hungry.
    → Anh ấy đẩy đĩa ra và nói rằng không đói.

1 645 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: