Tuck in là gì? Tất tần tật về Tuck in
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tuck in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Tuck in
I. Định nghĩa Tuck in
Tuck in: Làm sạch quần áo bằng cách đặt nó vào nơi nào đó / Bắt đầu ăn uống nhiệt tình / Sắp xếp khăn trải giường
Tuck in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: tuck → nghĩa là nhét vào, gấp vào
-
Giới từ/phó từ: in → nghĩa là vào bên trong
Tuck in có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường là:
-
Đắp chăn cho ai đó (nhất là trẻ con)
-
Nhét áo vào quần
-
Ăn một cách ngon lành (thường dùng trong văn nói, không trang trọng)
Ví dụ:
I forgot to TUCK my shirt IN. Tôi đã quên làm sạch cái áo của mình rồi.
The dinner smelled so good I couldn't wait to TUCK IN. Bữa tối trông rất ngon tôi không thể chờ để ăn nó ngay lập tức.
He TUCKED her IN and read her a story. Anh ấy sắp xếp giường cho cô ấy và kể chuyện cho cô ấy nghe.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Tuck in
1. Cấu trúc
-
Tuck + something/someone + in
Ví dụ: She tucked her son in. -
Tuck in/into + food (ăn ngon lành)
Ví dụ: He tucked into his meal.
2. Cách sử dụng
-
Tuck someone in (bedtime): đắp chăn, dỗ ai đó ngủ
-
Tuck something in (quần áo, vật dụng): nhét áo, nhét vào túi...
-
Tuck in (ăn uống): dùng trong văn nói, khi ai đó ăn rất ngon hoặc ăn ngấu nghiến
Ví dụ:
-
She tucked her daughter in and kissed her goodnight.
→ Cô ấy đắp chăn cho con gái và chúc ngủ ngon. -
He tucked in his shirt before the meeting.
→ Anh ấy sơ vin áo trước buổi họp. -
The kids were tired, so I tucked them in early.
→ Bọn trẻ mệt nên tôi đắp chăn cho chúng sớm. -
Everyone tucked into the pizza as soon as it arrived.
→ Mọi người lao vào ăn pizza ngay khi nó được mang ra. -
He tucked the napkin in his collar before eating.
→ Anh ấy nhét khăn ăn vào cổ áo trước khi ăn.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tuck in
1. Từ đồng nghĩa
-
Cover up (nghĩa: đắp chăn)
She covered up the baby before leaving the room.
→ Cô ấy đắp chăn cho em bé rồi rời khỏi phòng. -
Spoon-feed (ăn uống, phục vụ tận miệng)
He was being spoon-fed at the hospital.
→ Anh ấy được đút ăn ở bệnh viện. -
Scoop up / gobble up (ăn nhanh, ăn nhiều)
They gobbled up the food in no time.
→ Họ ăn hết sạch đồ ăn trong chớp mắt.
2. Từ trái nghĩa
-
Pull out / take off (gỡ ra, cởi ra)
He pulled out his shirt and relaxed.
→ Anh ấy tháo áo ra và nghỉ ngơi. -
Uncover (bỏ chăn ra)
She uncovered the baby to check the temperature.
→ Cô ấy kéo chăn ra để kiểm tra nhiệt độ cho em bé. -
Push away (đẩy đồ ăn ra, từ chối ăn)
He pushed his plate away and said he wasn't hungry.
→ Anh ấy đẩy đĩa ra và nói rằng không đói.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
