Soften up là gì? Tất tần tật về Soften up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Soften up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 412 26/04/2025


Soften up

I. Định nghĩa Soften up

Soften up: Nhẹ, yếu / Nịnh bợ

Soften up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Soften (động từ): làm mềm, làm dịu.

  • Up (trạng từ): nhấn mạnh hành động làm gì đó trở nên dễ chịu hoặc nhẹ nhàng hơn.

→ Soften up nghĩa là:

  • Làm cho một vật gì đó trở nên mềm mại hơn (ví dụ, làm mềm thịt).

  • Làm cho ai đó trở nên dễ dàng tiếp thu, bớt cứng rắn hoặc tức giận (ví dụ, làm dịu một cuộc tranh cãi).

Ví dụ:

The bombardment SOFTENED UP their defenses; I think we can move in tomorrow. Cuộc oanh tạc đã làm yếu đi sự phòng hộ của họ, tôi nghĩ chúng ta có thể di chuyển vào ngày mai.

I paid for everything to SOFTEN them UP before they made the decision. Tôi trả mọi thứ để nịnh bợ họ trước khi họ đưa ra quyết định.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Soften up

1. Cấu trúc

S + soften up + someone/something

2. Cách sử dụng

  • Với vật lý: "Soften up" được sử dụng để mô tả hành động làm cho một vật thể nào đó trở nên mềm mại hơn. Ví dụ, bạn có thể dùng nó khi làm mềm thịt hoặc đất sét.

  • Với con người: Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ việc làm ai đó dễ tiếp thu hơn, làm dịu đi sự tức giận hoặc thái độ cứng rắn của người khác. Thường thấy khi bạn cố gắng thay đổi cảm xúc hoặc thái độ của ai đó bằng cách nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ:

  • She used a hammer to soften up the clay.
    → Cô ấy dùng búa để làm mềm đất sét.

  • It took a few kind words to soften him up.
    → Cần vài lời dịu dàng để làm anh ấy dễ tiếp thu.

  • The heat will soften up the wax.
    → Nhiệt độ sẽ làm mềm sáp.

  • I tried to soften up the boss before asking for a raise.
    → Tôi cố gắng làm dịu sếp trước khi yêu cầu tăng lương.

  • He softened up after I apologized.
    → Anh ấy dễ chịu hơn sau khi tôi xin lỗi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Soften up

1. Từ đồng nghĩa

  • Tenderize: làm mềm (thường dùng cho thịt).

  • Mollify: làm dịu, làm nhẹ bớt (tình cảm hoặc cơn giận).

2. Từ trái nghĩa

  • Harden: làm cứng lại.

  • Intensify: làm mạnh mẽ hơn.

1 412 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: