Wash up là gì? Tất tần tật về Wash up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wash up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Wash up
I. Định nghĩa Wash up
Wash up: Dọn dẹp sau khi nấu nướng / Khi thứ gì đó bị trôi dạt vào bờ / Rửa mặt và tay
Wash up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Wash: Là hành động rửa, làm sạch một vật gì đó bằng nước hoặc dung dịch.
-
Up: Thêm "up" làm cho động từ "wash" mang nghĩa kết thúc hoặc hoàn tất hành động rửa, chẳng hạn như việc rửa bát đĩa sau bữa ăn. Ngoài ra, "up" cũng có thể chỉ việc dọn dẹp hoặc làm sạch một khu vực nào đó hoàn toàn.
Wash up có thể có những nghĩa sau:
-
Rửa bát đĩa, chén dĩa: Thường dùng khi nói về việc dọn dẹp bát đĩa sau khi ăn.
-
Rửa sạch cơ thể: Có thể chỉ hành động làm sạch cơ thể bằng nước, ví dụ như rửa mặt, tay.
-
Hoàn thành một việc gì đó: Dùng trong ngữ cảnh khi kết thúc một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
-
Dạt vào bờ: Được sử dụng khi nói về những thứ bị sóng vùi vào bờ, ví dụ như xác tàu, vật thể từ biển.
Ví dụ:
The children WASHED UP after lunch. Lũ trẻ dọn dẹp mọi thứ sau bữa trưa.
After the crash, several bodies WASHED UP on the beach. Sau vụ đâm tàu vài cơ thể bị trôi dạt vào bờ biển.
Be sure you and the kids WASH UP before dinner. Hãy chắc chắn rằng bạn và lũ trẻ đã rửa tay trước bữa tối.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Wash up
1. Cấu trúc
-
Wash up + danh từ (vật): Thường dùng để chỉ việc rửa bát đĩa hoặc đồ vật.
-
Wash up + đại từ: Được dùng để thay thế cho danh từ (rửa cái gì đó).
-
Wash up + địa điểm (hoặc tình huống): Thể hiện việc kết thúc một công việc hoặc hành động.
2. Cách sử dụng
-
Wash up được sử dụng khi nói về việc rửa bát đĩa sau khi ăn.
-
Wash up có thể dùng để chỉ việc làm sạch cơ thể (thường là rửa tay, mặt).
-
Wash up có thể dùng để nói về việc kết thúc một công việc hoặc một giai đoạn.
-
Wash up còn được sử dụng trong nghĩa bị sóng cuốn dạt vào bờ.
Ví dụ:
-
I need to wash up the dishes after dinner.
(Tôi cần rửa bát đĩa sau bữa tối.) -
After playing outside, the kids washed up before dinner.
(Sau khi chơi ngoài trời, bọn trẻ đã rửa tay trước bữa tối.) -
We’ll wash up this project by the end of the week.
(Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án này vào cuối tuần.) -
The debris from the shipwreck washed up on the shore.
(Những mảnh vỡ từ vụ đắm tàu đã dạt vào bờ.) -
He washed up in the bathroom before going to bed.
(Anh ấy đã rửa mặt trong phòng tắm trước khi đi ngủ.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wash up
1. Từ đồng nghĩa
-
Clean up: Dọn dẹp, làm sạch (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ bát đĩa).
Ví dụ: We need to clean up the kitchen after cooking.
(Chúng ta cần dọn dẹp bếp sau khi nấu ăn.)
-
Tidy up: Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.
Ví dụ: Please tidy up your room before you leave.
(Hãy dọn dẹp phòng của bạn trước khi rời đi.)
2. Từ trái nghĩa
-
Make a mess: Làm bừa bộn, làm rối tung.
Ví dụ: The kids made a mess while eating their snacks.
(Bọn trẻ làm rối tung khi ăn vặt.)
-
Clutter up: Làm cho bừa bộn, chất đống.
Ví dụ: He cluttered up the desk with papers.
(Anh ấy làm bàn làm việc bừa bộn với các tờ giấy.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
