Spruce up là gì? Tất tần tật về Spruce up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spruce up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 613 26/04/2025


Spruce up

I. Định nghĩa Spruce up

Spruce up: Làm thứ gì đó gọn gàng nhanh chóng

Spruce up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Spruce (động từ): làm đẹp, làm cho sạch sẽ hoặc gọn gàng.

  • Up (phó từ): lên, làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc gọn gàng hơn

→ Spruce up có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên đẹp đẽ hơn, sạch sẽ hơn, hoặc cải thiện vẻ ngoài của nó. Nó thường được dùng để chỉ việc cải thiện diện mạo, trang trí lại hoặc làm sạch một cái gì đó.

Ví dụ:

We SPRUCED the flat UP before we put it on the market. Chúng tôi sắp xếp gọn lại căn hộ và giao bán nó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spruce up

1. Cấu trúc

  • S + spruce up + something → Làm cho cái gì đó trở nên đẹp hơn, gọn gàng hơn, hoặc sạch sẽ hơn.

  • S + spruce up → Làm đẹp, làm mới lại bản thân (thường dùng trong ngữ cảnh về con người hoặc vật dụng).

2. Cách sử dụng

  • Spruce up thường dùng để nói về việc cải thiện diện mạo của một không gian, vật dụng hoặc chính bản thân bạn.

  • Có thể dùng khi bạn muốn nâng cấp, làm đẹp lại không gian sống, trang phục hoặc cải thiện hình ảnh cá nhân.

Ví dụ:

  • She decided to spruce up the living room with some new furniture.
    → Cô ấy quyết định làm đẹp lại phòng khách với vài món đồ nội thất mới.

  • I need to spruce up my appearance for the interview tomorrow.
    → Tôi cần làm đẹp lại vẻ ngoài của mình cho cuộc phỏng vấn ngày mai.

  • They spruced up the old house before selling it.
    → Họ tân trang lại ngôi nhà cũ trước khi bán.

  • Let's spruce up the garden for the party this weekend.
    → Chúng ta hãy làm đẹp lại khu vườn cho buổi tiệc cuối tuần này.

  • He spruced himself up before going to the meeting.
    → Anh ấy chỉnh sửa lại bản thân trước khi đi đến cuộc họp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spruce up

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Freshen up Làm mới, làm tươi mới She freshened up her appearance before the event. → Cô ấy làm mới vẻ ngoài trước sự kiện.
Groom Chải chuốt, làm đẹp He always grooms himself before going out. → Anh ấy luôn chỉnh chu bản thân trước khi ra ngoài.
Revamp Cải thiện, làm mới lại The company decided to revamp its logo. → Công ty quyết định làm mới lại logo của mình.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Mess up Làm bẩn, làm hỏng He messed up his outfit with coffee stains. → Anh ấy làm hỏng trang phục của mình với vết cà phê.
Spoil Làm hỏng, làm hư The rain spoiled our plans for a picnic. → Cơn mưa làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
Dilapidate Làm hư hại, xuống cấp The building was dilapidated after years of neglect. → Tòa nhà đã xuống cấp sau nhiều năm không được chăm sóc.

1 613 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: