Spruce up là gì? Tất tần tật về Spruce up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spruce up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Spruce up
I. Định nghĩa Spruce up
Spruce up: Làm thứ gì đó gọn gàng nhanh chóng
Spruce up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Spruce (động từ): làm đẹp, làm cho sạch sẽ hoặc gọn gàng.
-
Up (phó từ): lên, làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc gọn gàng hơn
Spruce up có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên đẹp đẽ hơn, sạch sẽ hơn, hoặc cải thiện vẻ ngoài của nó. Nó thường được dùng để chỉ việc cải thiện diện mạo, trang trí lại hoặc làm sạch một cái gì đó.
Ví dụ:
We SPRUCED the flat UP before we put it on the market. Chúng tôi sắp xếp gọn lại căn hộ và giao bán nó.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Spruce up
1. Cấu trúc
-
S + spruce up + something → Làm cho cái gì đó trở nên đẹp hơn, gọn gàng hơn, hoặc sạch sẽ hơn.
-
S + spruce up → Làm đẹp, làm mới lại bản thân (thường dùng trong ngữ cảnh về con người hoặc vật dụng).
2. Cách sử dụng
-
Spruce up thường dùng để nói về việc cải thiện diện mạo của một không gian, vật dụng hoặc chính bản thân bạn.
-
Có thể dùng khi bạn muốn nâng cấp, làm đẹp lại không gian sống, trang phục hoặc cải thiện hình ảnh cá nhân.
Ví dụ:
-
She decided to spruce up the living room with some new furniture.
→ Cô ấy quyết định làm đẹp lại phòng khách với vài món đồ nội thất mới. -
I need to spruce up my appearance for the interview tomorrow.
→ Tôi cần làm đẹp lại vẻ ngoài của mình cho cuộc phỏng vấn ngày mai. -
They spruced up the old house before selling it.
→ Họ tân trang lại ngôi nhà cũ trước khi bán. -
Let's spruce up the garden for the party this weekend.
→ Chúng ta hãy làm đẹp lại khu vườn cho buổi tiệc cuối tuần này. -
He spruced himself up before going to the meeting.
→ Anh ấy chỉnh sửa lại bản thân trước khi đi đến cuộc họp.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spruce up
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
|---|---|---|
| Freshen up | Làm mới, làm tươi mới | She freshened up her appearance before the event. → Cô ấy làm mới vẻ ngoài trước sự kiện. |
| Groom | Chải chuốt, làm đẹp | He always grooms himself before going out. → Anh ấy luôn chỉnh chu bản thân trước khi ra ngoài. |
| Revamp | Cải thiện, làm mới lại | The company decided to revamp its logo. → Công ty quyết định làm mới lại logo của mình. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
|---|---|---|
| Mess up | Làm bẩn, làm hỏng | He messed up his outfit with coffee stains. → Anh ấy làm hỏng trang phục của mình với vết cà phê. |
| Spoil | Làm hỏng, làm hư | The rain spoiled our plans for a picnic. → Cơn mưa làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi. |
| Dilapidate | Làm hư hại, xuống cấp | The building was dilapidated after years of neglect. → Tòa nhà đã xuống cấp sau nhiều năm không được chăm sóc. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
