Start out to là gì? Tất tần tật về Start out to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Start out to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 423 28/04/2025


Start out to

I. Định nghĩa Start out to

Start out to: Dự định

Start out to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Start (động từ): bắt đầu

  • Out (phó từ): ra ngoài, bắt đầu

  • To (giới từ): tới, hướng tới

→ Start out to = bắt đầu thực hiện một hành động hoặc công việc nào đó với một kế hoạch, mục tiêu hoặc dự định cụ thể. Cụm từ này mang ý nghĩa rằng bạn không chỉ bắt đầu làm gì đó, mà còn có ý định hoàn thành công việc đó hoặc đạt được một kết quả cụ thể.

Ví dụ:

I didn't START OUT TO become the boss- it just happened. Tôi không dự định trở thành ông chủ- nó chỉ tự nhiên xảy ra thôi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Start out to

1. Cấu trúc

Start out to + verb = bắt đầu làm gì đó (thường là với mục đích hoặc kế hoạch rõ ràng).

2. Cách sử dụng

  • Start out to mang tính chất lên kế hoạch hoặc có mục đích khi bắt đầu một hành động.

  • Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh một khởi đầu có chủ đích hoặc dự định.

Ví dụ:

  • She started out to become a lawyer, but ended up as a teacher.
    → Cô ấy bắt đầu với mục tiêu trở thành luật sư, nhưng cuối cùng lại trở thành giáo viên.

  • They started out to build a small house but ended up constructing a large mansion.
    → Họ bắt đầu xây một ngôi nhà nhỏ nhưng cuối cùng lại xây một biệt thự lớn.

  • I started out to read the book, but I didn’t finish it.
    → Tôi bắt đầu đọc cuốn sách, nhưng tôi đã không đọc hết.

  • He started out to travel the world, but got distracted by work.
    → Anh ấy bắt đầu chuyến du lịch vòng quanh thế giới, nhưng lại bị công việc làm phân tâm.

  • We started out to open a cafe, but eventually opened a bakery instead.
    → Chúng tôi bắt đầu với ý định mở một quán cà phê, nhưng cuối cùng lại mở một cửa hàng bánh ngọt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Start out to

1. Từ đồng nghĩa

  • Set out to – bắt đầu làm gì với mục đích cụ thể

  • Aim to – nhắm đến, có mục tiêu làm gì

2. Từ trái nghĩa

  • Give up – từ bỏ

  • Quit – bỏ cuộc

1 423 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: