Pluck up là gì? Tất tần tật về Pluck up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pluck up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 542 19/04/2025


Pluck up

I. Định nghĩa Pluck up

Pluck up: Thu thập

Pluck up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Pluck (động từ): nghĩa là bứt, nhổ – ở đây mang nghĩa ẩn dụ là lấy (can đảm, quyết tâm)

  • Up (trạng từ): mang ý nghĩa nâng lên, gom lại, tập hợp lại

→ Pluck up là: Lấy hết can đảm để làm điều gì đó khó hoặc khiến mình sợ hãi, như nói ra sự thật, tỏ tình, hay đối mặt với tình huống khó khăn.

Ví dụ:

They PLUCKED UP the courage to complain. Họ thu hết can đảm của mình để khiếu nại.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pluck up

1. Cấu trúc

Pluck up + courage (to do something)

Ví dụ: He plucked up the courage to speak.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói đến việc ai đó đang cố gắng vượt qua nỗi sợ hoặc sự ngại ngùng để làm điều gì đó.

  • Thường xuất hiện trong văn nói và viết khi kể chuyện, chia sẻ trải nghiệm cá nhân, hoặc miêu tả cảm xúc.

Ví dụ:

  • She plucked up the courage to ask her boss for a raise.
    → Cô ấy lấy hết can đảm để xin sếp tăng lương.

  • I finally plucked up the courage to tell him how I felt.
    → Cuối cùng tôi dám nói cho anh ấy biết cảm xúc của mình.

  • He plucked up the courage and jumped into the water.
    → Anh ấy lấy hết dũng khí và nhảy xuống nước.

  • It took me weeks to pluck up the courage to make the call.
    → Tôi mất vài tuần mới dám gọi điện thoại.

  • She plucked up her courage and walked onto the stage.
    → Cô ấy gom hết can đảm và bước lên sân khấu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pluck up

1. Từ đồng nghĩa

  • Summon up (courage, strength) – triệu tập, gom lại
    He summoned up the courage to face the truth.
    → Anh ấy gom hết dũng khí để đối mặt với sự thật.

  • Build up (confidence, strength) – tích lũy, tăng dần
    She built up the courage over time.
    → Cô ấy từ từ lấy lại can đảm theo thời gian.

  • Screw up one's courage – gom hết can đảm (thành ngữ)
    He screwed up his courage and asked her out.
    → Anh ấy lấy hết dũng khí để rủ cô ấy đi chơi.

2. Từ trái nghĩa

  • Chicken out – sợ và rút lui
    He wanted to try, but he chickened out.
    → Anh ấy muốn thử, nhưng lại sợ và rút lui.

  • Back out – rút lui khỏi cam kết
    She backed out of the performance at the last minute.
    → Cô ấy rút khỏi buổi diễn vào phút cuối.

  • Lose courage – mất can đảm
    He lost courage and didn’t speak up.
    → Anh ấy mất dũng khí nên không dám lên tiếng.

1 542 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: