Bang out là gì? Tất tần tật về bang out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bang out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 435 09/05/2025


Bang out

I. Định nghĩa Bang out

bang out: Chơi nhạc cụ inh ỏi, ầm ĩ

Bang out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bang – gõ mạnh, đánh mạnh

  • Giới từ: out – ra ngoài, hướng ra

=> Bang out là cụm động từ mang nghĩa:

  • Làm nhanh hoặc sản xuất cái gì đó trong thời gian ngắn – thường không hoàn hảo, chỉ để xong việc.

  • Chơi nhạc mạnh mẽ và ầm ĩ, đặc biệt là trên đàn piano hoặc trống.

Ví dụ:

She banged the tune out on the piano. (Cô ta đã chơi piano ầm ĩ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bang out

1. Cấu trúc

  • Bang out + something (Tạo ra cái gì đó nhanh chóng hoặc chơi một đoạn nhạc mạnh)

  • Bang + something + out

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn làm hoặc viết cái gì đó rất nhanh, không quá quan tâm đến chất lượng (ví dụ: viết báo cáo, viết email, gõ nhạc, v.v.).

  • Dùng trong âm nhạc, khi chơi một bản nhạc với nhịp mạnh, ồn ào, đặc biệt trên piano, trống hoặc nhạc cụ tương tự.

Ví dụ:

  • She banged out a quick email before the meeting.
    → Cô ấy gõ vội một email trước cuộc họp.

  • The journalist banged out the article in under an hour.
    → Nhà báo đó đã viết xong bài báo trong chưa đầy một tiếng.

  • He banged out a few tunes on the piano at the party.
    → Anh ấy chơi vài đoạn nhạc ầm ĩ trên piano trong bữa tiệc.

  • They banged out the report just to meet the deadline.
    → Họ làm vội bản báo cáo chỉ để kịp hạn nộp.

  • The drummer banged out a heavy rhythm during the show.
    → Tay trống đã chơi một nhịp điệu mạnh mẽ trong buổi diễn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bang out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Dash off Làm nhanh, vội She dashed off a note and left. Cô ấy viết vội một mẩu ghi chú rồi rời đi.
Knock out Làm ra nhanh He knocked out a draft in an afternoon. Anh ấy viết ra bản nháp chỉ trong một buổi chiều.
Pump out Sản xuất nhanh, liên tục They pump out dozens of videos a month. Họ sản xuất hàng chục video mỗi tháng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Craft carefully Làm tỉ mỉ, chăm chút She crafted the letter carefully, word by word. Cô ấy cẩn thận viết lá thư từng từ một.
Polish Trau chuốt He polished his speech before presenting it. Anh ấy trau chuốt bài phát biểu trước khi thuyết trình.
Take one's time Làm từ tốn He took his time writing the essay. Anh ấy từ tốn viết bài luận.

1 435 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: