Sag off là gì? Tất tần tật về Sag off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sag off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 580 23/04/2025


Sag off

I. Định nghĩa Sag off

Sag off: Không đi làm hoặc tan làm sớm dù không nên làm vậy

Sag off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: sag – bình thường nghĩa là "chảy xệ", "xụ xuống", nhưng trong cụm này, nó được dùng theo tiếng lóng.

  • Giới từ/phó từ: off – thường được dùng để chỉ sự tách rời, rút lui, hoặc không tham gia.

→ Sag off: Có nghĩa là trốn học, nghỉ làm, không tham gia hoạt động bình thường (một cách lén lút hoặc cố ý).

Ví dụ:

I was bored so I SAGGED OFF work early and went home. Tôi thấy chán nên tôi đã tan làm sớm và về nhà.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sag off

1. Cấu trúc

  • Sag off + something (thường là school, work, a lesson, an event)

  • Dùng với chủ ngữ số ít hoặc số nhiều trong văn nói, đặc biệt với người trẻ.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về người nào đó tránh đi học, đi làm hoặc hoạt động nào đó mà lẽ ra họ nên tham gia.

  • Thường đi kèm với các từ như: school, work, classes, meetings...

Ví dụ:

  • We sagged off school and went to the cinema instead.
    → Bọn mình trốn học và đi xem phim thay vào đó.

  • She sagged off work because she didn’t feel like going.
    → Cô ấy nghỉ làm vì không muốn đi làm.

  • Tom often sags off his afternoon classes.
    → Tom hay trốn các lớp học buổi chiều.

  • They got caught sagging off by the headteacher.
    → Họ bị hiệu trưởng bắt gặp đang trốn học.

  • If you sag off again, you’ll be in serious trouble.
    → Nếu em lại trốn học nữa, em sẽ gặp rắc rối đấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sag off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Skip Bỏ qua (thường là học hoặc làm) He skipped class to play video games. Cậu ta bỏ lớp để chơi game.
Bunk off Trốn học/trốn làm They bunked off school and went to the park. Họ trốn học ra công viên.
Play hooky Trốn học She played hooky and stayed home all day. Cô ấy trốn học và ở nhà cả ngày.
Cut class Bỏ học (1 tiết hoặc nguyên buổi) He cut class to hang out with friends. Cậu ta bỏ tiết để đi chơi với bạn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Attend Tham gia, có mặt She attends every class without fail. Cô ấy đi học đầy đủ không thiếu buổi nào.
Show up Có mặt, xuất hiện He always shows up to work on time. Anh ta luôn đi làm đúng giờ.
Be present Có mặt, hiện diện (trái nghĩa trực tiếp của “sag off”) All students were present for the exam. Tất cả học sinh đều có mặt trong kỳ thi.

1 580 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: