Buy off là gì? Tất tần tật về buy off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buy off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 652 13/05/2025


Buy off

I. Định nghĩa Buy off

buy off: Đút lót

Buy off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính buy mua
Phó từ off (trong ngữ cảnh này) mua chuộc, trả tiền để không làm gì hoặc làm việc gì đó

→Buy off:

  • Mua chuộc, trả tiền để ai đó ngừng làm điều gì đó hoặc không làm điều gì đó (thường trong bối cảnh hối lộ hoặc thỏa thuận không chính thức).

  • Được sử dụng để chỉ việc thanh toán một khoản nợ hoặc hoàn thành một nghĩa vụ tài chính.

Ví dụ:

He bought the newspaper off by placing a lot of adverts. (Hắn ta đút lót tờ báo đó để đặt nhiều quảng cáo.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Buy off

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Buy off + someone Mua chuộc ai đó The businessman tried to buy off the reporter to keep the story quiet. (Người doanh nhân đã cố mua chuộc phóng viên để giữ yên chuyện này.)
Buy off + a debt Thanh toán nợ, hoàn thành nghĩa vụ tài chính He bought off his credit card debt last year. (Anh ấy đã trả hết nợ thẻ tín dụng của mình năm ngoái.)

2. Cách sử dụng

  • Buy off thường xuất hiện trong các ngữ cảnh không chính thức, liên quan đến việc mua chuộc ai đó để có được lợi ích hoặc ngừng làm điều gì đó không mong muốn.

  • Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ.

Ví dụ:

  • He tried to buy off the politician to avoid a lawsuit.
    → Anh ta đã cố mua chuộc chính trị gia để tránh một vụ kiện.

  • They bought off the witnesses to prevent them from testifying.
    → Họ đã mua chuộc các nhân chứng để ngăn không cho họ ra làm chứng.

  • The company bought off the debt collectors.
    → Công ty đã thanh toán khoản nợ cho những người thu nợ.

  • She bought off her responsibilities by paying the fine.
    → Cô ấy đã hoàn thành nghĩa vụ của mình bằng cách nộp phạt.

  • The government is accused of trying to buy off journalists.
    → Chính phủ bị cáo buộc đã cố mua chuộc các phóng viên.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buy off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Bribe (hối lộ) He bribed the officials to get the contract. Anh ta hối lộ các quan chức để có được hợp đồng.
Pay off (trả nợ, mua chuộc) They paid off the gang members to stay away. Họ trả tiền cho các thành viên nhóm tội phạm để tránh xa.
Grease the wheels (đút lót) The company greased the wheels of the regulators. Công ty đã đút lót các quan chức quản lý.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Reject (từ chối) The officials rejected the bribe. Các quan chức đã từ chối hối lộ.
Refuse (không chấp nhận) He refused to accept the money offered. Anh ta từ chối nhận số tiền được đề nghị.
Expose (vạch trần) The journalist exposed the corruption. Nhà báo đã vạch trần vụ tham nhũng.

1 652 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: