Buy off là gì? Tất tần tật về buy off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buy off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Buy off
I. Định nghĩa Buy off
buy off: Đút lót
Buy off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | buy | mua |
| Phó từ | off | (trong ngữ cảnh này) mua chuộc, trả tiền để không làm gì hoặc làm việc gì đó |
Buy off:
-
Mua chuộc, trả tiền để ai đó ngừng làm điều gì đó hoặc không làm điều gì đó (thường trong bối cảnh hối lộ hoặc thỏa thuận không chính thức).
-
Được sử dụng để chỉ việc thanh toán một khoản nợ hoặc hoàn thành một nghĩa vụ tài chính.
Ví dụ:
He bought the newspaper off by placing a lot of adverts. (Hắn ta đút lót tờ báo đó để đặt nhiều quảng cáo.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Buy off
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Buy off + someone | Mua chuộc ai đó | The businessman tried to buy off the reporter to keep the story quiet. (Người doanh nhân đã cố mua chuộc phóng viên để giữ yên chuyện này.) |
| Buy off + a debt | Thanh toán nợ, hoàn thành nghĩa vụ tài chính | He bought off his credit card debt last year. (Anh ấy đã trả hết nợ thẻ tín dụng của mình năm ngoái.) |
2. Cách sử dụng
-
Buy off thường xuất hiện trong các ngữ cảnh không chính thức, liên quan đến việc mua chuộc ai đó để có được lợi ích hoặc ngừng làm điều gì đó không mong muốn.
-
Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ:
-
He tried to buy off the politician to avoid a lawsuit.
→ Anh ta đã cố mua chuộc chính trị gia để tránh một vụ kiện. -
They bought off the witnesses to prevent them from testifying.
→ Họ đã mua chuộc các nhân chứng để ngăn không cho họ ra làm chứng. -
The company bought off the debt collectors.
→ Công ty đã thanh toán khoản nợ cho những người thu nợ. -
She bought off her responsibilities by paying the fine.
→ Cô ấy đã hoàn thành nghĩa vụ của mình bằng cách nộp phạt. -
The government is accused of trying to buy off journalists.
→ Chính phủ bị cáo buộc đã cố mua chuộc các phóng viên.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buy off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Bribe (hối lộ) | He bribed the officials to get the contract. | Anh ta hối lộ các quan chức để có được hợp đồng. |
| Pay off (trả nợ, mua chuộc) | They paid off the gang members to stay away. | Họ trả tiền cho các thành viên nhóm tội phạm để tránh xa. |
| Grease the wheels (đút lót) | The company greased the wheels of the regulators. | Công ty đã đút lót các quan chức quản lý. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Reject (từ chối) | The officials rejected the bribe. | Các quan chức đã từ chối hối lộ. |
| Refuse (không chấp nhận) | He refused to accept the money offered. | Anh ta từ chối nhận số tiền được đề nghị. |
| Expose (vạch trần) | The journalist exposed the corruption. | Nhà báo đã vạch trần vụ tham nhũng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
