Flick through là gì? Tất tần tật về flick through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Flick through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 640 04/03/2025


Flick through

I. Định nghĩa Flick through

flick through: Chuyển kênh tivi nhanh chóng/ Lướt qua thứ gì đó nhanh chóng

Flick through là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Flick (động từ): có nghĩa là "vỗ nhẹ", "quay nhanh", hoặc "lướt qua" bằng cách di chuyển nhanh chóng hoặc nhẹ nhàng.

Through (phó từ): có nghĩa là "xuyên qua", "qua", chỉ hành động di chuyển qua một cái gì đó từ đầu đến cuối.

→ Flick through có nghĩa là xem qua, lướt qua một cái gì đó, như sách, tạp chí, báo, hoặc tài liệu, mà không tập trung vào chi tiết, chỉ kiểm tra nhanh chóng.

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng quét qua một số trang hoặc thông tin mà không dừng lại lâu.

Ví dụ:

I flicked through the channels to see if there was anything worth watching. (Tôi chuyển kênh nhanh chóng để xem liệu có gì đáng để xem hay không.)

I flicked through the magazine and decided to buy it. (Tôi đọc lướt quyển tạp chí và quyết định mua nó.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Flick through

1. Cấu trúc

Flick through + (danh từ hoặc cụm danh từ) (chỉ vật hoặc nội dung được lướt qua).

Ví dụ: "I flicked through the magazine to find an article." (Tôi lướt qua tạp chí để tìm một bài viết).

2. Cách sử dụng

-) Flick through thường được sử dụng để miêu tả hành động nhanh chóng xem qua tài liệu hoặc nội dung mà không dừng lại lâu ở bất kỳ phần nào.

Ví dụ: "She flicked through the pages of the book, looking for the main points." (Cô ấy lướt qua các trang sách, tìm các điểm chính).

-) Nó cũng có thể dùng khi bạn chỉ cần nhanh chóng xem qua mà không cần phải đọc hoặc xem chi tiết.

Ví dụ:

"I flicked through the emails to find the important ones." (Tôi lướt qua các email để tìm những email quan trọng).

"I flicked through the newspaper to catch up on the news." (Tôi lướt qua tờ báo để cập nhật tin tức).

"He flicked through the catalog to find something interesting." (Anh ấy lướt qua cuốn danh mục để tìm cái gì đó thú vị).

"She flicked through the pages of the novel, skimming the text." (Cô ấy lướt qua các trang của cuốn tiểu thuyết, đọc lướt qua văn bản).

"I flicked through the recipe book for some dinner ideas." (Tôi lướt qua sách công thức để tìm ý tưởng cho bữa tối).

"He flicked through the report, not really reading it in detail." (Anh ấy lướt qua báo cáo, không thực sự đọc kỹ từng chi tiết).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Flick through

1. Từ đồng nghĩa

Browse (lướt qua)

Skim (lướt qua, đọc lướt)

Scan (quét, kiểm tra nhanh)

Flip through (lật qua)

Glance through (liếc qua)

2. Từ trái nghĩa

Study (nghiên cứu)

Examine (kiểm tra kỹ lưỡng)

Inspect (kiểm tra cẩn thận)

Focus on (tập trung vào)

Analyze (phân tích)

1 640 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: